Quảng cáo
Ilyés Chétti đang thi đấu cho USM Alger. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Algeria, Tuổi: 31, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2025-2026: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: USM Libreville vs Olympique de Safi (15 tháng 2, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 750 N € (6 thg 1, 2020)
USM Alger: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của USM Alger ở mùa giải 2026/2027, Ilyés Chétti thi đấu 136 phút và đá chính 2 trận.
USM Alger: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wydad Casablanca: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Auxerre: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Esperance Sportive de Tunis: 24 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Angers SCO: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: USM Alger, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ilyés Chétti năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 1, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Ilyés Chétti đang thi đấu cho USM Alger.
Chiều cao của Ilyés Chétti: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| USM Alger | 31 tuổi | 150 N € | |
| USM Alger | 30 tuổi | 150 N € | |
| USM Alger | 30 tuổi | 175 N € | |
| USM Alger | 29 tuổi | 250 N € | |
| Wydad Casablanca | 29 tuổi | 325 N € | |
| Wydad Casablanca | 29 tuổi | 300 N € | |
| Wydad Casablanca | 28 tuổi | 350 N € | |
| Angers | 28 tuổi | 400 N € | |
| Angers | 27 tuổi | 500 N € | |
| Esperance Sportive de Tunis | 27 tuổi | 550 N € | |
| Esperance Sportive de Tunis | 26 tuổi | 725 N € | |
| Esperance Sportive de Tunis | 26 tuổi | 700 N € | |
| Esperance Sportive de Tunis | 26 tuổi | 700 N € | |
| Esperance Sportive de Tunis | 25 tuổi | 600 N € | |
| Esperance Sportive de Tunis | 24 tuổi | 750 N € | |
| JS kabylie | 24 tuổi | 600 N € | |
| JS kabylie | 23 tuổi | 300 N € | |
| JS kabylie | 23 tuổi | 150 N € | |
| JS kabylie | 22 tuổi | 50 N € | |
| JS kabylie | 22 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Algeria.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Ilyés Chétti mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ilyés Chétti mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 298. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | CAF Confederation Cup | USM Alger | 5 | 298 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | CAF Confederation Cup | USM Alger | 3 | 179 | 0 | 0 | 6,9 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Phi (CHAN) | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2023-2024 | CAF Champions League | Wydad Casablanca | 1 | 2 | 0 | 0 | 7,0 |
| Botola Pro (Maroc) | Auxerre | 1 | 73 | 0 | 0 | – | |
| African Football League | Auxerre | 1 | 33 | 0 | 0 | – | |
| African Football League |
| Esperance Sportive de Tunis |
| 1 |
| 1 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| 2023 | Cúp CLB Ả Rập (UAFA) | Wydad Casablanca | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | Ligue 1 | Angers SCO | 4 | 107 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Auxerre | 2 | 98 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | CAF Champions League | Esperance Sportive de Tunis | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1) | Esperance Sportive de Tunis | 2 | 155 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Arab Cup | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 6 | 600 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2020-2021 | CAF Champions League | Esperance Sportive de Tunis | 8 | 591 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1) | Esperance Sportive de Tunis | 2 | 117 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | CAF Champions League | Esperance Sportive de Tunis | 5 | 370 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Super Cup | Esperance Sportive de Tunis | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019 | Club World Championship (cũ) | Esperance Sportive de Tunis | 2 | 180 | 0 | 1 | – |
|---|