Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (17 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Isak Andri Sigurgeirsson đang thi đấu cho Norrkoping. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Iceland, Tuổi: 23, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. Isak Andri Sigurgeirsson mùa giải 2025-2026: 11 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Isak Andri Sigurgeirsson ra sân là Viborg vs Nordsjaelland, với 5 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 3, 2026.
Norrkoping: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Norrkoping ở mùa giải 2026, Isak Andri Sigurgeirsson thi đấu 166 phút và đá chính 1 trận.
Vikingur Olafsvik: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Viborg: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Norrkoping: 68 trận, 10 bàn, 7 kiến tạo
Stjarnan Gardabaer: 33 trận, 6 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: Norrkoping, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Isak Andri Sigurgeirsson năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 9, 2003.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Viborg | 22 tuổi | 600 N € | |
| Norrkoping | 22 tuổi | 700 N € | |
| Norrkoping | 21 tuổi | 700 N € | |
| Norrkoping | 21 tuổi | 500 N € | |
| Norrkoping | 21 tuổi | 600 N € | |
| Norrkoping | 20 tuổi | 350 N € | |
| Norrkoping | 20 tuổi | 500 N € | |
| Norrkoping | 20 tuổi | 250 N € | |
| Stjarnan Gardabaer | 19 tuổi | 150 N € | |
| Stjarnan Gardabaer | 18 tuổi | 25 N € | |
| Stjarnan Gardabaer | 17 tuổi | 25 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Isak Andri Sigurgeirsson đang thi đấu cho Norrkoping.
Chiều cao của Isak Andri Sigurgeirsson: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Iceland.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Isak Andri Sigurgeirsson mùa giải 2025-2026: 11 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Isak Andri Sigurgeirsson mùa giải 2025-2026: 11 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 588.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Superliga (Đan Mạch) | Vikingur Olafsvik | 3 | 86 | 0 | 0 | 6,6 |
| Danish Cup | Vikingur Olafsvik | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Superliga (Đan Mạch) | Viborg | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 5 | 448 | 0 | 1 | 6,2 | |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 21 | 1.849 | 3 | 4 | 6,7 |
| Superettan (Thụy Điển) | Norrkoping | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) |
| Norrkoping |
| 5 |
| 351 |
| 0 |
| 1 |
| 6,5 |
| European U21 Championship qualification | Vikingur Olafsvik | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 17 | 916 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Sweden Cup | Norrkoping | 5 | 144 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 2 | 64 | 1 | 0 | 6,9 | |
| European U21 Championship qualification | IcelandĐội tuyển quốc gia | 4 | 245 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 11 | 640 | 3 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Besta-deild karla (Iceland) | Stjarnan Gardabaer | 11 | 914 | 6 | 6 | 7,6 |
| 2022-2023 | Giao hữu quốc tế | Vikingur Olafsvik | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Besta-deild karla (Iceland) | Stjarnan Gardabaer | 7 | 585 | 0 | 0 | – | |
| Icelandic Cup | Stjarnan Gardabaer | 2 | 128 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Besta-deild karla (Iceland) | Stjarnan Gardabaer | 3 | 191 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U19 Football Championship | Vikingur Olafsvik | 4 | 180 | 0 | 0 | – | |
| 1. deild karla (Iceland) | Vikingur Olafsvik | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Besta-deild karla (Iceland) | Stjarnan Gardabaer | 7 | 135 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Icelandic Cup | Stjarnan Gardabaer | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Besta-deild karla (Iceland) | Stjarnan Gardabaer | 2 | 9 | 0 | 0 | – |
|---|