Quảng cáo
Ismaël Koné đang thi đấu cho Sassuolo. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Canada, Tuổi: 24, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 25 Tr €. 2025-2026: 40 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Canada vs Qatar (19 tháng 6, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 25 Tr € (28 thg 5, 2026)
Sassuolo: 36 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Stade Rennais: 13 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Olympique de Marseille: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Watford: 63 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Montreal Impact: 32 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Sassuolo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ismaël Koné năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 6, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Ismaël Koné đang thi đấu cho Sassuolo.
Chiều cao của Ismaël Koné: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Canada.
Giá trị chuyển nhượng: 25 Tr €.
Ismaël Koné mùa giải 2025-2026: 40 trận, 6 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sassuolo | 23 tuổi | 25 Tr € | |
| Sassuolo | 23 tuổi | 20 Tr € | |
| Sassuolo | 23 tuổi | 14 Tr € | |
| Sassuolo | 23 tuổi | 12 Tr € | |
| Rennes | 22 tuổi | 9 Tr € | |
| Rennes | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Marseille | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Marseille | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Watford | 21 tuổi | 11 Tr € | |
| Watford | 21 tuổi | 11 Tr € | |
| Watford | 20 tuổi | 10 Tr € | |
| Montreal Impact | 20 tuổi | 6 Tr € | |
| Montreal Impact | 20 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Montreal Impact | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Montreal Impact | 19 tuổi | 50 N € |
Ismaël Koné mùa giải 2025-2026: 40 trận, 6 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 3.189.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải vô địch thế giới | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 147 | 0 | 0 | 7,8 |
| Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2025-2026 | Serie A | Sassuolo | 35 | 2.756 | 6 | 0 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Ý | Sassuolo | 1 | 84 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 4 | 349 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025 | CONCACAF Gold Cup | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 |
|---|
| Ligue 1 |
| Stade Rennais |
| 13 |
| 464 |
| 2 |
| 1 |
| 6,7 |
| Ligue 1 | Olympique de Marseille | 8 | 361 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Olympique de Marseille | 1 | 27 | 0 | 0 | 7,1 |
| CONCACAF Nations League | CanadaĐội tuyển quốc gia | 4 | 244 | 0 | 0 | 6,8 |
| CONCACAF Gold Cup | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 33 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2024 | Copa America | CanadaĐội tuyển quốc gia | 3 | 184 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Watford | 42 | 2.556 | 4 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Watford | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Watford | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,1 | |
| CONCACAF Nations League | CanadaĐội tuyển quốc gia | 3 | 222 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Copa America | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 163 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Watford | 16 | 1.019 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Watford | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 7 | 446 | 2 | 2 | 7,1 | |
| CONCACAF Nations League | CanadaĐội tuyển quốc gia | 4 | 325 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 3 | 155 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Giải vô địch thế giới | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 16 | 871 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Montreal Impact | 2 | 146 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch Canada | Montreal Impact | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch thế giới | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 77 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Vòng loại World Championship (CONCACAF) | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 5 | 429 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Montreal Impact | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Vòng loại World Championship (CONCACAF) | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |