Quảng cáo
Ismail Jakobs đang thi đấu cho Galatasaray. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Senegal, Tuổi: 27, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 8 Tr €. 2026-2027: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Galatasaray vs Stuttgart (4 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 8 Tr € (17 thg 12, 2023)
Galatasaray: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Galatasaray ở mùa giải 2026/2027, Ismail Jakobs thi đấu 572 phút và đá chính 7 trận.
Galatasaray: 78 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Monaco: 107 trận, 1 bàn, 9 kiến tạo
Straelen: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Köln: 47 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Galatasaray, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ismail Jakobs năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 8, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Ismail Jakobs đang thi đấu cho Galatasaray.
Chiều cao của Ismail Jakobs: 184 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Senegal.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Galatasaray | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Galatasaray | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Galatasaray | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Galatasaray | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Galatasaray | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Galatasaray | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| Galatasaray | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| Monaco | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Monaco | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Monaco | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| Monaco | 23 tuổi | 7 Tr € | |
| Monaco | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Monaco | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Köln | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Köln | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Köln | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Köln | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Köln | 20 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Köln | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Köln | 20 tuổi | 800 N € | |
| Köln | 19 tuổi | 100 N € | |
| Koln Am | 19 tuổi | 50 N € | |
| Koln Am | 18 tuổi | 50 N € | |
| Koln U19 | 18 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 8 Tr €.
Ismail Jakobs mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ismail Jakobs mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 919. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Galatasaray | 9 | 572 | 0 | 1 | 6,7 |
| Champions League | Galatasaray | 4 | 347 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Galatasaray | 3 | 147 | 0 | 0 | 6,0 |
| Giải vô địch thế giới | SenegalĐội tuyển quốc gia | 3 | 220 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | SenegalĐội tuyển quốc gia | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | SenegalĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 |
|---|
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| Galatasaray |
| 25 |
| 1.299 |
| 0 |
| 1 |
| 6,8 |
| Champions League | Galatasaray | 12 | 871 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,2 |
| Giao hữu quốc tế | SenegalĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 |
| Cúp các quốc gia châu Phi | SenegalĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | SenegalĐội tuyển quốc gia | 6 | 358 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2024-2025 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Galatasaray | 17 | 1.183 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 3 | 106 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Europa League | Galatasaray | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Ligue 1 | Monaco | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,7 | |
| Joan Gamper Trophy | Monaco | 1 | 89 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2023-2024 | Ligue 1 | Monaco | 22 | 1.467 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Monaco | 1 | 72 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Monaco | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | SenegalĐội tuyển quốc gia | 4 | 149 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | SenegalĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | SenegalĐội tuyển quốc gia | 4 | 388 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2022-2023 | Ligue 1 | Monaco | 32 | 1.100 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Monaco | 6 | 97 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Champions League | Monaco | 2 | 143 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Monaco | 1 | 83 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | SenegalĐội tuyển quốc gia | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | SenegalĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Giải vô địch thế giới | SenegalĐội tuyển quốc gia | 4 | 279 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | SenegalĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Monaco | 28 | 1.191 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Monaco | 4 | 193 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Europa League | Monaco | 3 | 118 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Champions League | Monaco | 3 | 48 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Monaco | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021 | Giải vô địch U21 châu Âu | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 3 | 106 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải vô địch U21 châu Âu | Straelen | 2 | 13 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Köln | 23 | 1.727 | 1 | 1 | 6,2 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Köln | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Köln | 2 | 174 | 1 | 1 | 6,9 |
| 2019-2020 | Bundesliga | Köln | 20 | 1.679 | 2 | 2 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 120 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Regionalliga (Đức) | Straelen | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|