
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (30 thg 9, 2025)
Cập nhật:
Ivan Brnic đang thi đấu cho Başakşehir. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 25, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. Ivan Brnic mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ivan Brnic ra sân là Başakşehir vs Gençlerbirliği, với 77 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 9, 2026.
Başakşehir: 4 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Başakşehir ở mùa giải 2026/2027, Ivan Brnic thi đấu 151 phút và đá chính 1 trận.
Başakşehir: 55 trận, 10 bàn, 6 kiến tạo
Publikum Celje: 11 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Maribor: 43 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Olympiacos Piraeus: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lokomotiva Zagreb: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Hajduk Split: 1 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Başakşehir, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Başakşehir | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Başakşehir | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Başakşehir | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Başakşehir | 23 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Başakşehir | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Publikum Celje | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Maribor | 21 tuổi | 800 N € | |
| Maribor | 21 tuổi | 600 N € | |
| Dugopolje | 20 tuổi | 850 N € | |
| Dugopolje | 20 tuổi | 350 N € | |
| Hajduk Split | 19 tuổi | 300 N € | |
| Hajduk Split | 19 tuổi | 250 N € | |
| Hajduk Split | 18 tuổi | 100 N € |
Ivan Brnic năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 8, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Ivan Brnic đang thi đấu cho Başakşehir.
Chiều cao của Ivan Brnic: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Croatia.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Ivan Brnic mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ivan Brnic mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 257. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Başakşehir | 4 | 151 | 0 | 2 | 6,9 |
| UEFA Europa Conference League | Başakşehir | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Başakşehir | 28 | 930 | 4 | 3 | 6,8 |
| Turkish Cup | Başakşehir | 4 | 266 | 2 | 1 | 6,5 | |
| UEFA Europa Conference League | Başakşehir | 3 | 185 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Başakşehir | 11 | 532 | 3 | 0 | 6,8 |
| UEFA Europa Conference League |
| Başakşehir |
| 2 |
| 141 |
| 1 |
| 0 |
| 8,2 |
| Turkish Cup | Başakşehir | 1 | 62 | 0 | 0 | – |
| UEFA Europa Conference League | Publikum Celje | 6 | 405 | 1 | 2 | 6,8 |
| UEFA Europa League | Publikum Celje | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | UEFA Champions League | Publikum Celje | 3 | 135 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Maribor | 6 | 549 | 2 | 0 | 6,5 | |
| Super League 2 (Hy Lạp) | Maribor | 4 | 315 | 0 | 0 | – | |
| Super League (Hy Lạp) | Olympiacos Piraeus | 3 | 70 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | 1. SNL (Slovenia) | Maribor | 23 | 1.521 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia Cup | Maribor | 2 | 124 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa Conference League | Maribor | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa League | Maribor | 2 | 110 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Champions League | Maribor | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | UEFA Champions League | Maribor | 2 | 137 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Croatia (HNL) | Lokomotiva Zagreb | 2 | 168 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Croatia (HNL) | Lokomotiva Zagreb | 1 | 33 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Lokomotiva Zagreb | 1 | 29 | 0 | 1 | – | |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Hajduk Split | 1 | 7 | 0 | 1 | – |