Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 37, Chiều cao: 170 cm. 2023-2024: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo.
Cập nhật:
Cao nhất: 800 N € (22 thg 12, 2016)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| PFK Kuban | 35 tuổi | 75 N € | |
| PFK Kuban | 35 tuổi | 75 N € | |
| PFK Kuban | 34 tuổi | 150 N € | |
| Ufa | 34 tuổi | 200 N € | |
| Ufa | 33 tuổi | 250 N € | |
| Torpedo Moskva | 33 tuổi | 250 N € | |
| Torpedo Moskva | 32 tuổi | 300 N € | |
| Pari Nizhniy Novgorod |
Torpedo Moscow: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ufa: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pari Nizhniy Novgorod: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dynamo Moscow: 24 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Amkar Perm: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ivan Temnikov năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 1, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Ivan Temnikov: 170 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Nga.
Ivan Temnikov mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 32 tuổi |
| 300 N € |
| Pari Nizhniy Novgorod | 31 tuổi | 300 N € |
| Pari Nizhniy Novgorod | 31 tuổi | 350 N € |
| Pari Nizhniy Novgorod | 31 tuổi | 350 N € |
| Pari Nizhniy Novgorod | 30 tuổi | 450 N € |
| Dynamo Moscow | 30 tuổi | 450 N € |
| Dynamo Moscow | 29 tuổi | 600 N € |
| Dynamo Moscow | 29 tuổi | 800 N € |
| Dynamo Moscow | 28 tuổi | 800 N € |
| Dynamo Moscow | 28 tuổi | 800 N € |
| Dynamo Moscow | 27 tuổi | 800 N € |
| Dynamo Moscow | 27 tuổi | 600 N € |
| Tom Tomsk | 26 tuổi | 600 N € |
| Tom Tomsk | 26 tuổi | 500 N € |
| Rubin Kazan | 24 tuổi | 200 N € |
| Rubin Kazan | 23 tuổi | 300 N € |
| Rubin Kazan | 23 tuổi | 350 N € |
| Dinamo Bryansk | 23 tuổi | 250 N € |
| Dinamo Bryansk | 22 tuổi | 150 N € |
| Ural | 21 tuổi | 150 N € |
Ivan Temnikov mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 160.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Torpedo Moscow | 3 | 160 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Torpedo Moscow | 2 | 106 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Torpedo Moscow | 1 | 12 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giải hạng Nhì Nga (First League) | Ufa | 14 | 752 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Nga | Ufa | 3 | 137 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Torpedo Moscow | 13 | 935 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) |
| Torpedo Moscow |
| 3 |
| 87 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Pari Nizhniy Novgorod | 16 | 1.117 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 4 | 93 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 20 | 1.090 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Amkar Perm | 2 | 108 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Amkar Perm | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
|---|