Quảng cáo
İzzet Çelik đang thi đấu cho Alanyaspor. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 22, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Alanyaspor vs Kocaelispor (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (30 thg 9, 2025)
Alanyaspor: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Alanyaspor ở mùa giải 2026/2027, İzzet Çelik thi đấu 32 phút và đá chính 0 trận.
Alanyaspor: 17 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Adana Demirspor: 38 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Altay Spor KulubuU19 U19: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bayrampasa: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Diyarbekirspor: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Alanyaspor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
İzzet Çelik năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 6, 2004.
Vị trí: Tiền vệ.
İzzet Çelik đang thi đấu cho Alanyaspor.
Chiều cao của İzzet Çelik: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Alanyaspor | 21 tuổi | 250 N € | |
| Alanyaspor | 21 tuổi | 300 N € | |
| Alanyaspor | 21 tuổi | 400 N € | |
| Adana Demirspor | 20 tuổi | 250 N € | |
| Adana Demirspor | 20 tuổi | 200 N € | |
| Adana Demirspor | 20 tuổi | 125 N € | |
| Adana Demirspor | 20 tuổi | 75 N € | |
| Adana Demirspor | 19 tuổi | 75 N € | |
| Adana Demirspor | 19 tuổi | 75 N € | |
| Adana Demirspor | 19 tuổi | 75 N € | |
| Adana Demirspor | 19 tuổi | 75 N € | |
| Diyarbekirspor | 18 tuổi | 100 N € | |
| Adana Demirspor | 17 tuổi | 75 N € | |
| Adana Demirspor | 17 tuổi | 75 N € | |
| Adana Demirspor | 16 tuổi | 75 N € | |
| Adana Demirspor | 16 tuổi | 75 N € | |
| Adana Demirspor | 16 tuổi | 25 N € |
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
İzzet Çelik mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
İzzet Çelik mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 32. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Alanyaspor | 2 | 32 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2025-2026 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Alanyaspor | 13 | 164 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 2 | 32 | 0 | 1 | 5,7 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Adana Demirspor | 1 | 82 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 4 | 216 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Adana Demirspor | 25 | 1.742 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ |
| Adana Demirspor |
| 2 |
| 133 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2023-2024 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Adana Demirspor | 5 | 44 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Giải U19 A2 Thổ Nhĩ Kỳ | Altay Spor KulubuU19 U19 | 4 | 312 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | 3. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Bayrampasa | 14 | 854 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | 2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Diyarbekirspor | 10 | 585 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U19 A2 Thổ Nhĩ Kỳ | Altay Spor KulubuU19 U19 | 2 | 175 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Adana Demirspor | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Adana Demirspor | 1 | 3 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 | 19 | 0 | 0 | – |