Quảng cáo
Jack Duncan đang thi đấu cho Melbourne Victory. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 33, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Melbourne Victory vs Melbourne City (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 700 N € (7 thg 1, 2019)
Melbourne Victory: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Melbourne Victory ở mùa giải 2026/2027, Jack Duncan thi đấu 180 phút và đá chính 2 trận.
Melbourne Victory: 45 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Newcastle Jets: 98 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al-Qadsiah: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Melbourne Victory, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jack Duncan năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 4, 1993.
Vị trí: Thủ môn.
Jack Duncan đang thi đấu cho Melbourne Victory.
Chiều cao của Jack Duncan: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Úc.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Melbourne Victory | 33 tuổi | 150 N € | |
| Melbourne Victory | 32 tuổi | 175 N € | |
| Melbourne Victory | 32 tuổi | 200 N € | |
| Melbourne Victory | 31 tuổi | 250 N € | |
| Wellington Phoenix | 31 tuổi | 250 N € | |
| Wellington Phoenix | 30 tuổi | 250 N € | |
| Newcastle Jets | 29 tuổi | 300 N € | |
| Newcastle Jets | 29 tuổi | 300 N € | |
| Newcastle Jets | 28 tuổi | 300 N € | |
| Newcastle Jets | 27 tuổi | 300 N € | |
| Al Qadsiah | 26 tuổi | 325 N € | |
| Al Qadsiah | 26 tuổi | 400 N € | |
| Al Qadsiah | 25 tuổi | 700 N € | |
| Newcastle Jets | 25 tuổi | 500 N € | |
| Newcastle Jets | 24 tuổi | 200 N € | |
| Newcastle Jets | 23 tuổi | 150 N € | |
| Randers | 22 tuổi | 150 N € | |
| Randers | 22 tuổi | 150 N € | |
| Perth Glory | 21 tuổi | 150 N € | |
| Perth Glory | 20 tuổi | 100 N € | |
| Newcastle Jets | 19 tuổi | 75 N € | |
| Newcastle Jets | 18 tuổi | 50 N € |
Jack Duncan mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jack Duncan mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 360. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | A-League (Úc) | Melbourne Victory | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 |
| AFC Champions League Two | Melbourne Victory | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2026 | Cúp FFA (Úc) | Melbourne Victory | 5 | 540 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | A-League (Úc) | Melbourne Victory | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | A-League (Úc) | Melbourne Victory | 19 | 1.710 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp FFA (Úc) | Melbourne Victory | 5 | 480 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2024 |
|---|
| Cúp FFA (Úc) |
| Melbourne Victory |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2022-2023 | A-League (Úc) | Newcastle Jets | 16 | 1.440 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2021-2022 | A-League (Úc) | Newcastle Jets | 20 | 1.800 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FFA (Úc) | Newcastle Jets | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | A-League (Úc) | Newcastle Jets | 16 | 1.440 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Qadsiah | 29 | 2.475 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | A-League (Úc) | Newcastle Jets | 19 | 1.468 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | A-League (Úc) | Newcastle Jets | 25 | 1.980 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2011-2012 | A-League (Úc) | Newcastle Jets | 1 | 38 | 0 | 0 | – |
|---|