Quảng cáo
Jack Hendry đang thi đấu cho Al Ettifaq. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 31, Chiều cao: 194 cm, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €. 2026-2027: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al Taawoun vs Al Ettifaq (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 6 Tr € (5 thg 1, 2022)
Al-Ettifaq: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al-Ettifaq ở mùa giải 2026/2027, Jack Hendry thi đấu 956 phút và đá chính 11 trận.
Al-Ettifaq: 96 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Club Brugge KV: 48 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Club Nxt: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
KV Oostende: 36 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Celtic: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Melbourne City: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Al Ettifaq, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jack Hendry năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 5, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Jack Hendry đang thi đấu cho Al Ettifaq.
Chiều cao của Jack Hendry: 194 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Ettifaq | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Al Ettifaq | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Al Ettifaq | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Al Ettifaq | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Al Ettifaq | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Al Ettifaq | 28 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Club Brugge | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Cremonese | 27 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Cremonese | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Club Brugge | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Club Brugge | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Club Brugge | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Oostende | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Oostende | 25 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Oostende | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Oostende | 25 tuổi | 800 N € | |
| Melbourne City | 24 tuổi | 800 N € | |
| Celtic | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Celtic | 23 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Celtic | 23 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Celtic | 22 tuổi | 650 N € | |
| Wigan Athletic | 21 tuổi | 250 N € | |
| Milton Keynes Dons | 21 tuổi | 250 N € | |
| Shrewsbury Town | 21 tuổi | 250 N € | |
| Wigan Athletic | 20 tuổi | 250 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 2,5 Tr €.
Jack Hendry mùa giải 2026-2027: 15 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jack Hendry mùa giải 2026-2027: 15 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.237.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Ettifaq | 11 | 956 | 1 | 0 | 6,8 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Ettifaq | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Nations League | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 3 | 191 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2026 | Giải vô địch thế giới | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
| Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 80 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 72 | 0 | 1 | 7,4 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Ettifaq | 30 | 2.558 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Ettifaq | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,8 |
| Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 94 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Ettifaq | 15 | 1.289 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GCC Champions League | Al-Ettifaq | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 8 | 720 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Ettifaq | 34 | 3.060 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Ettifaq | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Club Brugge KV | 8 | 566 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Club Brugge KV | 4 | 218 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Club Brugge KV | 2 | 144 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Challenger Pro League (Bỉ) | Club Brugge KV | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Champions League | Club Brugge KV | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Challenger Pro League (Bỉ) | Club Nxt | 1 | 74 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Nations League | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 6 | 495 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 7 | 495 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Club Brugge KV | 23 | 1.786 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Club Brugge KV | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Club Brugge KV | 3 | 269 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Oostende | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,2 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Oostende | 30 | 2.463 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,7 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | A-League (Úc) | Celtic | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Celtic | 1 | 11 | 0 | 0 | – | |
| A-League (Úc) | Melbourne City | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Champions League | Celtic | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 3 | 216 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Celtic | 3 | 157 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Europa League | Celtic | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 10 | 601 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,5 |