Quảng cáo
Jack Moylan đang thi đấu cho Cardiff City. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 25, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. 2026-2027: 19 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Wolverhampton Wanderers vs Cardiff City (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (27 thg 9, 2026)
Cardiff City: 13 trận, 6 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cardiff City ở mùa giải 2026/2027, Jack Moylan thi đấu 1104 phút và đá chính 13 trận.
Cardiff City: 15 trận, 7 bàn, 3 kiến tạo
Lincoln City: 88 trận, 21 bàn, 10 kiến tạo
Shelbourne: 66 trận, 22 bàn, 4 kiến tạo
PAOK Saloniki U19: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
St. Patrick's Athletic: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
UC Dublin: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Cardiff City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jack Moylan năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 9, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Jack Moylan đang thi đấu cho Cardiff City.
Chiều cao của Jack Moylan: 181 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Cardiff City | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Lincoln City | 24 tuổi | 800 N € | |
| Lincoln City | 24 tuổi | 200 N € | |
| Lincoln City | 23 tuổi | 200 N € | |
| Lincoln City | 23 tuổi | 200 N € | |
| Lincoln City | 22 tuổi | 200 N € | |
| Shelbourne | 22 tuổi | 175 N € | |
| Shelbourne | 21 tuổi | 125 N € | |
| Shelbourne | 21 tuổi | 100 N € | |
| Shelbourne | 20 tuổi | 75 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Jack Moylan mùa giải 2026-2027: 19 trận, 8 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jack Moylan mùa giải 2026-2027: 19 trận, 8 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.397.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Cardiff City | 13 | 1.104 | 6 | 3 | 6,8 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cardiff City | 2 | 41 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Nations League | IrelandĐội tuyển quốc gia | 4 | 252 | 1 | 1 | 6,8 | |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 1 | 7,4 |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Lincoln City | 31 | 2.043 | 11 | 6 | 7,0 |
| EFL Trophy | Lincoln City | 2 | 54 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh |
| Lincoln City |
| 1 |
| 83 |
| 1 |
| 0 |
| 7,7 |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Lincoln City | 28 | 1.219 | 2 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Lincoln City | 4 | 326 | 1 | 2 | 6,9 | |
| Cúp FA | Lincoln City | 3 | 227 | 2 | 1 | 7,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Lincoln City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Lincoln City | 18 | 745 | 4 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier Division (Ireland) | Shelbourne | 5 | 405 | 3 | 1 | 7,3 |
| 2023 | Premier Division (Ireland) | Shelbourne | 18 | 1.494 | 9 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2022-2023 | Premier Division (Ireland) | Shelbourne | 18 | 1.499 | 6 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FAI (Ireland) | Shelbourne | 3 | 132 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Premier Division (Ireland) | Shelbourne | 9 | 707 | 3 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Premier Division (Ireland) | Shelbourne | 13 | 993 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Ireland (First Division) | PAOK Saloniki U19 | 3 | 242 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FAI (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 1 | 95 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Ireland (First Division) | UC Dublin | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Ireland (First Division) | PAOK Saloniki U19 | 1 | 75 | 0 | 0 | – | |
| Premier Division (Ireland) | Bohemians | 2 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Youth League (châu Âu) | PAOK Saloniki U19 | 1 | 55 | 0 | 0 | – |
|---|