Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Jacob Ortmark đang thi đấu cho Orebro. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 29, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 450 N €. Jacob Ortmark mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jacob Ortmark ra sân là Norrkoping vs Hammarby, với 4 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 8, 2025.
Orebro: 26 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Orebro ở mùa giải 2026, Jacob Ortmark thi đấu 505 phút và đá chính 21 trận.
Hammarby: 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Norrkoping: 53 trận, 6 bàn, 3 kiến tạo
Sirius: 29 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Degerfors: 32 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brommapojkarna: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Orebro, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jacob Ortmark năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 8, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Jacob Ortmark đang thi đấu cho Orebro.
Chiều cao của Jacob Ortmark: 175 cm.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
Jacob Ortmark mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jacob Ortmark mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 54. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,4 |
| Europa Conference League | Hammarby | 1 | 37 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 8 | 109 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 5 | 243 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 15 | 856 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | Norrkoping | 3 | 171 | 0 | 0 | – |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 1 | 71 | 0 | 0 | 5,3 |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 25 | 2.252 | 4 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 3 | 263 | 2 | 2 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Norrkoping | 1 | 92 | 0 | 0 | – | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 2 | 149 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Sirius | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 24 | 1.974 | 4 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 2 | 180 | 0 | 1 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan (Thụy Điển) | Degerfors | 14 | 374 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Superettan (Thụy Điển) | Degerfors | 12 | 472 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Superettan (Thụy Điển) | Degerfors | 6 | 391 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 3 | 224 | 0 | 0 | – |
| 2014-2015 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
|---|