
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 3,5 Tr € (22 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Jacques Siwe đang thi đấu cho Rubin Kazan. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 25, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 3,5 Tr €. Jacques Siwe mùa giải 2026-2027: 9 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jacques Siwe ra sân là Rodina Moscow vs Rubin Kazan, với 64 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 9, 2026.
Rubin Kazan: 8 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Rubin Kazan ở mùa giải 2026/2027, Jacques Siwe thi đấu 573 phút và đá chính 6 trận.
Rubin Kazan: 31 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Guingamp: 75 trận, 15 bàn, 2 kiến tạo
Dijon: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Monaco: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Rubin Kazan, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jacques Siwe năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 7, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rubin Kazan | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Rubin Kazan | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Rubin Kazan | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Guingamp | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Guingamp | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Guingamp | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Guingamp | 23 tuổi | 600 N € | |
| Guingamp | 22 tuổi | 250 N € | |
| Guingamp | 22 tuổi | 200 N € | |
| Guingamp | 21 tuổi | 150 N € | |
| Annecy | 20 tuổi | 150 N € | |
| Annecy | 20 tuổi | 250 N € | |
| Dijon II | 19 tuổi | 400 N € |
Jacques Siwe đang thi đấu cho Rubin Kazan.
Chiều cao của Jacques Siwe: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 3,5 Tr €.
Jacques Siwe mùa giải 2026-2027: 9 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jacques Siwe mùa giải 2026-2027: 9 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 663. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rubin Kazan | 8 | 573 | 3 | 0 | 6,7 |
| Russian Cup | Rubin Kazan | 1 | 90 | 1 | 0 | – | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rubin Kazan | 19 | 900 | 2 | 1 | 6,5 |
| Russian Cup | Rubin Kazan | 3 | 114 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Ligue 2 (Pháp) | Guingamp | 3 | 139 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Ligue 2 (Pháp) | Guingamp | 29 | 2.083 | 11 | 2 | 7,0 |
| Coupe de France |
| Guingamp |
| 3 |
| 180 |
| 1 |
| 0 |
| 7,0 |
| 2023-2024 | Ligue 2 (Pháp) | Guingamp | 28 | 456 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Guingamp | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Guingamp | 11 | 104 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 1 | Dijon | 3 | 154 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Monaco | 2 | 13 | 0 | 0 | – |