Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Jake Bickerstaff đang thi đấu cho Cheltenham Town. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 25, Giá trị thị trường: 100 N €. Jake Bickerstaff mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jake Bickerstaff ra sân là Cheltenham Town vs Tottenham Hotspur U21, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 10, 2026.
Cheltenham Town: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cheltenham Town ở mùa giải 2026/2027, Jake Bickerstaff thi đấu 113 phút và đá chính 0 trận.
Cheltenham Town: 60 trận, 5 bàn, 5 kiến tạo
Altrincham: 26 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Accrington Stanley: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Wrexham: 19 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Cheltenham Town, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jake Bickerstaff năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 9, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Jake Bickerstaff đang thi đấu cho Cheltenham Town.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Xứ Wales.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Jake Bickerstaff mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jake Bickerstaff mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 304. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Cheltenham Town | 7 | 113 | 0 | 0 | 6,5 |
| English Football League Trophy | Cheltenham Town | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,5 | |
| English Football League Cup | Cheltenham Town | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Cheltenham Town | 45 | 2.962 | 4 | 4 | 6,5 |
| FA Cup | Cheltenham Town | 3 | 258 | 0 | 0 | 6,3 | |
| English Football League Trophy | Cheltenham Town | 1 | 73 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Cheltenham Town |
| 1 |
| 63 |
| 0 |
| 1 |
| 7,4 |
| 2024-2025 | National League (Anh) | Altrincham | 22 | 943 | 2 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENL Cup | Altrincham | 4 | 324 | 1 | 1 | – |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Accrington Stanley | 10 | 562 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Anh) | Wrexham | 7 | 272 | 2 | 0 | 6,8 | |
| English Football League Trophy | Wrexham | 4 | 265 | 0 | 1 | 6,5 | |
| FA Cup | Wrexham | 2 | 14 | 0 | 0 | 6,4 | |
| English Football League Cup | Wrexham | 2 | 143 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | FA Cup | Wrexham | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | English FA Trophy | Wrexham | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | English FA Trophy | Wrexham | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National League (Anh) | Wrexham | 1 | 67 | 0 | 0 | – |