Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 26, Chiều cao: 186 cm. 2025-2026: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Spartans vs East Kilbride (28 tháng 3, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Spartans: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Inverness: 38 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Hamilton Academical: 16 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Queen's Park: 71 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Arbroath: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jake Davidson năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 10, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Jake Davidson: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Jake Davidson mùa giải 2025-2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jake Davidson mùa giải 2025-2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 491. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | League Two (Scotland) | Spartans | 9 | 491 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2024-2025 | League One (Scotland) | Inverness | 14 | 1.182 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Inverness | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Scottish Challenge Cup | Inverness | 2 | 164 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2023-2024 | Championship (Scotland) | Inverness | 12 | 648 | 1 | 1 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Inverness | 4 | 262 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Scottish Cup |
| Inverness |
| 1 |
| 1 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| Scottish Challenge Cup | Inverness | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| League One (Scotland) | Hamilton Academical | 14 | 1.122 | 2 | 0 | 6,5 |
| Championship (Scotland) | Hamilton Academical | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | Cúp Liên đoàn Scotland | Inverness | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Queen's Park | 36 | 2.154 | 2 | 2 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Queen's Park | 4 | 357 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Scottish Challenge Cup | Queen's Park | 3 | 162 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Scottish Cup | Queen's Park | 2 | 167 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | League One (Scotland) | Queen's Park | 17 | 827 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Queen's Park | 3 | 229 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Queen's Park | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Cup | Queen's Park | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2020-2021 | Cúp Liên đoàn Scotland | Queen's Park | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Arbroath | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Scotland) | Queen's Park | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|