Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1 Tr € (17 thg 9, 2017)
Cập nhật:
James Husband đang thi đấu cho Doncaster Rovers. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 32, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. James Husband mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà James Husband ra sân là Doncaster Rovers vs Liverpool U21, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 7 tháng 10, 2026.
Doncaster Rovers: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Doncaster Rovers ở mùa giải 2026/2027, James Husband thi đấu 156 phút và đá chính 2 trận.
Doncaster Rovers: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Blackpool: 239 trận, 5 bàn, 13 kiến tạo
Fleetwood Town: 24 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Norwich City: 19 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Huddersfield Town: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Fulham: 14 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Doncaster Rovers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Blackpool | 32 tuổi | 175 N € | |
| Blackpool | 31 tuổi | 200 N € | |
| Blackpool | 31 tuổi | 400 N € | |
| Blackpool | 30 tuổi | 450 N € | |
| Blackpool | 30 tuổi | 450 N € | |
| Blackpool | 29 tuổi | 500 N € | |
| Blackpool | 29 tuổi | 600 N € | |
| Blackpool | 28 tuổi | 600 N € | |
| Blackpool | 28 tuổi | 700 N € | |
| Blackpool | 27 tuổi | 700 N € | |
| Blackpool | 27 tuổi | 700 N € | |
| Blackpool | 26 tuổi | 800 N € | |
| Norwich City | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Norwich City | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Norwich City | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Middlesbrough | 23 tuổi | 500 N € | |
| Middlesbrough | 23 tuổi | 500 N € | |
| Middlesbrough | 22 tuổi | 500 N € | |
| Middlesbrough | 22 tuổi | 500 N € | |
| Fulham | 21 tuổi | 500 N € | |
| Middlesbrough | 21 tuổi | 500 N € | |
| Middlesbrough | 20 tuổi | 500 N € | |
| Doncaster Rovers | 20 tuổi | 300 N € | |
| Doncaster Rovers | 19 tuổi | 300 N € | |
| Doncaster Rovers | 18 tuổi | 50 N € |
James Husband năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 1, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
James Husband đang thi đấu cho Doncaster Rovers.
Chiều cao của James Husband: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
James Husband mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
James Husband mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 291. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Doncaster Rovers | 3 | 156 | 0 | 0 | 6,7 |
| EFL Trophy | Doncaster Rovers | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Blackpool | 21 | 1.662 | 0 | 2 | 6,5 |
| Cúp FA | Blackpool | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EFL Trophy | Blackpool | 1 | 61 | 0 | 1 | 6,6 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Blackpool | 34 | 2.667 | 3 | 1 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Anh |
| 2 |
| 154 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| Cúp FA | Blackpool | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| EFL Trophy | Blackpool | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Blackpool | 39 | 3.436 | 1 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Blackpool | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,1 | |
| EFL Trophy | Blackpool | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Blackpool | 1 | 74 | 0 | 1 | 8,0 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Blackpool | 29 | 2.148 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Blackpool | 2 | 147 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Blackpool | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Blackpool | 31 | 2.518 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Blackpool | 1 | 41 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Blackpool | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Blackpool | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Blackpool | 30 | 2.311 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Blackpool | 3 | 300 | 0 | 1 | 6,7 | |
| EFL Trophy | Blackpool | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Blackpool | 1 | 64 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Blackpool | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Blackpool | 28 | 2.480 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Blackpool | 4 | 289 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Fleetwood Town | 23 | 1.790 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Fleetwood Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Championship (Anh) | Norwich City | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Norwich City | 18 | 1.061 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | Premier League | Huddersfield Town | 1 | 59 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Huddersfield Town | 11 | 895 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Fulham | 12 | 911 | 0 | 3 | 6,4 |
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Fulham | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Rotherham United | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Doncaster Rovers | 4 | 329 | 1 | 1 | – |
|---|
| 2011-2012 | Championship (Anh) | Doncaster Rovers | 1 | 40 | 0 | 0 | – |
|---|