Quảng cáo
James Maddison đang thi đấu cho Spurs. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 29, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 17 Tr €. 2026-2027: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Chelsea vs Tottenham Hotspur (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 70 Tr € (8 thg 10, 2023)
Tottenham Hotspur: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Tottenham Hotspur ở mùa giải 2026/2027, James Maddison thi đấu 195 phút và đá chính 2 trận.
Tottenham Hotspur: 100 trận, 18 bàn, 22 kiến tạo
Leicester City: 204 trận, 55 bàn, 38 kiến tạo
Norwich City: 47 trận, 13 bàn, 5 kiến tạo
Dundee: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Spurs, Tỷ số bóng đá trực tuyến
James Maddison năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 11, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
James Maddison đang thi đấu cho Spurs.
Chiều cao của James Maddison: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Spurs | 29 tuổi | 17 Tr € | |
| Spurs | 29 tuổi | 20 Tr € | |
| Spurs | 29 tuổi | 25 Tr € | |
| Spurs | 29 tuổi | 30 Tr € | |
| Spurs | 28 tuổi | 35 Tr € | |
| Spurs | 28 tuổi | 42 Tr € | |
| Spurs | 28 tuổi | 50 Tr € | |
| Spurs | 28 tuổi | 60 Tr € | |
| Spurs | 27 tuổi | 70 Tr € | |
| Spurs | 27 tuổi | 70 Tr € | |
| Spurs | 26 tuổi | 70 Tr € | |
| Leicester | 26 tuổi | 60 Tr € | |
| Leicester | 25 tuổi | 55 Tr € | |
| Leicester | 25 tuổi | 50 Tr € | |
| Leicester | 25 tuổi | 50 Tr € | |
| Leicester | 24 tuổi | 50 Tr € | |
| Leicester | 24 tuổi | 55 Tr € | |
| Leicester | 24 tuổi | 60 Tr € | |
| Leicester | 23 tuổi | 55 Tr € | |
| Leicester | 23 tuổi | 55 Tr € | |
| Leicester | 23 tuổi | 48 Tr € | |
| Leicester | 23 tuổi | 60 Tr € | |
| Leicester | 22 tuổi | 45 Tr € | |
| Leicester | 22 tuổi | 40 Tr € | |
| Leicester | 22 tuổi | 30 Tr € | |
| Leicester | 21 tuổi | 28 Tr € | |
| Leicester | 21 tuổi | 22 Tr € | |
| Norwich City | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Norwich City | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Norwich City | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Aberdeen | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Coventry City | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Coventry City | 19 tuổi | 500 N € | |
| Coventry City | 18 tuổi | 150 N € | |
| Coventry City | 18 tuổi | 50 N € | |
| Coventry City | 17 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 17 Tr €.
James Maddison mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
James Maddison mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 210. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Tottenham Hotspur | 6 | 195 | 1 | 0 | 6,8 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Tottenham Hotspur | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Tottenham Hotspur | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Premier League | Tottenham Hotspur | 3 | 34 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Premier League | Tottenham Hotspur | 31 | 1.816 | 9 | 7 | 7,0 |
| Europa League | Tottenham Hotspur | 11 | 702 | 3 | 3 | 7,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế |
| Tottenham Hotspur |
| 3 |
| 96 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Tottenham Hotspur | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp FA | Tottenham Hotspur | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 86 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2023-2024 | Premier League | Tottenham Hotspur | 28 | 2.152 | 4 | 9 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Tottenham Hotspur | 6 | 302 | 1 | 2 | 7,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Tottenham Hotspur | 3 | 118 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Cúp FA | Tottenham Hotspur | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Tottenham Hotspur | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Tottenham Hotspur | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Leicester City | 30 | 2.484 | 10 | 9 | 7,1 | |
| Cúp FA | Leicester City | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leicester City | 1 | 30 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2021-2022 | Premier League | Leicester City | 35 | 2.466 | 12 | 8 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Leicester City | 8 | 509 | 3 | 0 | 7,0 | |
| Europa League | Leicester City | 5 | 278 | 1 | 2 | 7,2 | |
| Cúp FA | Leicester City | 2 | 180 | 1 | 1 | 7,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leicester City | 2 | 121 | 1 | 1 | 7,2 |
| 2021 | Siêu cúp Anh (Community Shield) | Leicester City | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Premier League | Leicester City | 31 | 2.103 | 8 | 5 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Leicester City | 6 | 346 | 2 | 1 | 6,8 | |
| Cúp FA | Leicester City | 4 | 162 | 1 | 1 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leicester City | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | Premier League | Leicester City | 31 | 2.628 | 6 | 3 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Leicester City | 5 | 367 | 3 | 0 | 7,7 | |
| Cúp FA | Leicester City | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Leicester City | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019 | Giải vô địch U21 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 253 | 1 | 1 | 7,3 |
|---|
| 2018-2019 | Premier League | Leicester City | 36 | 2.848 | 7 | 7 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Leicester City | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leicester City | 1 | 37 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Norwich City | 44 | 3.368 | 12 | 5 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Norwich City | 3 | 32 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee | 4 | 239 | 0 | 0 | – |