Quảng cáo
Jamie Murphy đang thi đấu cho Ayr United. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 37, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 10 N €. 2026-2027: 11 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Ayr United vs Queen's Park (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,8 Tr € (19 thg 4, 2016)
Ayr United: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ayr United ở mùa giải 2026/2027, Jamie Murphy thi đấu 230 phút và đá chính 1 trận.
Ayr United: 112 trận, 22 bàn, 14 kiến tạo
St Johnstone: 29 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Mansfield Town: 16 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Hibernian: 50 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Burton Albion: 10 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Rangers: 21 trận, 4 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: Ayr United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jamie Murphy năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 8, 1989.
Vị trí: Tiền đạo.
Jamie Murphy đang thi đấu cho Ayr United.
Chiều cao của Jamie Murphy: 178 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ayr United | 36 tuổi | 10 N € | |
| Ayr United | 36 tuổi | 25 N € | |
| Ayr United | 35 tuổi | 50 N € | |
| Ayr United | 35 tuổi | 75 N € | |
| Ayr United | 35 tuổi | 150 N € | |
| Ayr United | 34 tuổi | 200 N € | |
| Ayr United | 34 tuổi | 300 N € | |
| Saint Johnstone | 33 tuổi | 400 N € | |
| Saint Johnstone | 33 tuổi | 450 N € | |
| Hibernian | 32 tuổi | 450 N € | |
| Hibernian | 32 tuổi | 550 N € | |
| Rangers | 31 tuổi | 600 N € | |
| Hibernian | 31 tuổi | 600 N € | |
| Rangers | 30 tuổi | 800 N € | |
| Burton | 30 tuổi | 800 N € | |
| Rangers | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Rangers | 29 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Rangers | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Brighton | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Brighton | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Brighton | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Brighton | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Brighton | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Brighton | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sheffield United | 25 tuổi | 750 N € | |
| Motherwell | 22 tuổi | 950 N € | |
| Motherwell | 22 tuổi | 950 N € | |
| Motherwell | 21 tuổi | 850 N € | |
| Motherwell | 21 tuổi | 750 N € | |
| Motherwell | 19 tuổi | 500 N € | |
| Motherwell | 18 tuổi | 250 N € | |
| Motherwell U20 | 18 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 10 N €.
Jamie Murphy mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jamie Murphy mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 253. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Scotland) | Ayr United | 9 | 230 | 1 | 0 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Ayr United | 2 | 23 | 1 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Championship (Scotland) | Ayr United | 24 | 1.743 | 7 | 1 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Ayr United | 3 | 198 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Scottish Cup | Ayr United | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Championship (Scotland) | Ayr United | 27 | 1.337 | 4 | 1 | 6,5 |
| Scottish Cup |
| Ayr United |
| 3 |
| 129 |
| 1 |
| 0 |
| 7,0 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Ayr United | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,2 |
| Scottish Challenge Cup | Ayr United | 1 | 72 | 1 | 0 | 7,6 |
| 2023-2024 | Championship (Scotland) | Ayr United | 32 | 2.287 | 6 | 10 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Ayr United | 4 | 333 | 1 | 1 | 6,9 | |
| Scottish Cup | Ayr United | 3 | 264 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 24 | 1.301 | 3 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Johnstone | 3 | 235 | 2 | 0 | 7,2 | |
| Scottish Cup | St Johnstone | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Cúp Liên đoàn Scotland | St Johnstone | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Anh) | Mansfield Town | 16 | 1.301 | 1 | 1 | 6,3 | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 18 | 801 | 2 | 1 | 6,7 | |
| Europa Conference League | Hibernian | 3 | 164 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Hibernian | 2 | 148 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Scottish Cup | Hibernian | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 19 | 1.221 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Hibernian | 4 | 276 | 1 | 1 | – | |
| Scottish Cup | Hibernian | 3 | 99 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Burton Albion | 10 | 861 | 7 | 1 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Rangers | 2 | 52 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Europa League | Rangers | 3 | 156 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Rangers | 1 | 17 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Rangers | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Rangers | 11 | 977 | 3 | 6 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Rangers | 2 | 180 | 1 | 1 | 7,1 | |
| Europa League | Rangers | 1 | 91 | 0 | 0 | – | |
| Premier League | Brighton & Hove Albion | 4 | 166 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Brighton & Hove Albion | 35 | 1.874 | 2 | 3 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Brighton & Hove Albion | 37 | 2.680 | 6 | 4 | 6,9 |
|---|
| 2013-2014 | League One (Anh) | Motherwell | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 2 | 101 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 4 | 254 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 1 | 88 | 0 | 0 | – |
|---|