
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4,5 Tr € (23 thg 3, 2026)
Cập nhật:
Jamil Siebert đang thi đấu cho Lecce. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 24, Chiều cao: 193 cm, Giá trị thị trường: 4,5 Tr €. Jamil Siebert mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jamil Siebert ra sân là Lecce vs Bologna, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Lecce: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lecce ở mùa giải 2026/2027, Jamil Siebert thi đấu 474 phút và đá chính 5 trận.
Lecce: 28 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Fortuna Dusseldorf: 54 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Viktoria Köln: 44 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Lecce, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jamil Siebert năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 4, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Jamil Siebert đang thi đấu cho Lecce.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lecce | 24 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Lecce | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Lecce | 23 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Fortuna Dusseldorf | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Fortuna Dusseldorf | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Fortuna Dusseldorf | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Fortuna Dusseldorf | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Fortuna Dusseldorf | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Viktoria Köln | 21 tuổi | 700 N € | |
| Viktoria Köln | 20 tuổi | 700 N € | |
| Viktoria Köln | 20 tuổi | 350 N € | |
| Viktoria Köln | 19 tuổi | 250 N € | |
| Fortuna Dusseldorf | 19 tuổi | 200 N € | |
| Fortuna Dusseldorf | 19 tuổi | 200 N € | |
| Fortuna Dusseldorf | 18 tuổi | 200 N € | |
| Fortuna Dusseldorf U19 | 18 tuổi | 200 N € |
Chiều cao của Jamil Siebert: 193 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 4,5 Tr €.
Jamil Siebert mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jamil Siebert mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 474. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Lecce | 6 | 474 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Serie A | Lecce | 21 | 1.700 | 1 | 0 | 6,5 |
| Coppa Italia | Lecce | 1 | 18 | 0 | 0 | 4,7 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Fortuna Dusseldorf | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 | |
| DFB Pokal | Fortuna Dusseldorf | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025 | European U21 Football Championship | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 3 | 94 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 |
| 2. Bundesliga (Đức) |
| Fortuna Dusseldorf |
| 21 |
| 1.763 |
| 0 |
| 2 |
| 6,5 |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Fortuna Dusseldorf | 23 | 1.744 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Fortuna Dusseldorf | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,4 | |
| European U21 Championship qualification | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 3 | 239 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Fortuna Dusseldorf | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3. Liga (Đức) | Viktoria Köln | 30 | 2.254 | 2 | 0 | 6,6 | |
| DFB Pokal | Viktoria Köln | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | 3. Liga (Đức) | Viktoria Köln | 13 | 910 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Fortuna Dusseldorf | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|