Quảng cáo
Cập nhật:
Jan Kopic đang thi đấu cho Viktoria Plzen B. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 36, Chiều cao: 179 cm. Jan Kopic mùa giải 2024-2025: 33 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jan Kopic ra sân là Viktoria Plzeň vs Jablonec, với 7 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 5, 2025.
Viktoria Plzen B: 10 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Viktoria Plzen B ở mùa giải 2026/2027, Jan Kopic thi đấu 799 phút và đá chính 10 trận.
Viktoria Plzeň: 189 trận, 21 bàn, 16 kiến tạo
Trang liên quan: Viktoria Plzen B, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jan Kopic năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 6, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Jan Kopic đang thi đấu cho Viktoria Plzen B.
Chiều cao của Jan Kopic: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Séc.
Jan Kopic mùa giải 2024-2025: 33 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jan Kopic mùa giải 2024-2025: 33 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.410. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Séc (First League) | Viktoria Plzeň | 24 | 1.020 | 3 | 2 | 6,6 |
| Europa League | Viktoria Plzeň | 9 | 390 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Séc (First League) | Viktoria Plzeň | 24 | 1.498 | 0 | 3 | 6,5 |
| Europa Conference League | Viktoria Plzeň | 13 | 973 | 2 | 0 | 6,5 | |
| Cúp quốc gia Séc | Viktoria Plzeň | 2 | 77 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Séc (First League) | Viktoria Plzeň | 21 | 1.238 | 3 | 3 | 6,6 |
| Champions League |
| Viktoria Plzeň |
| 8 |
| 604 |
| 2 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 2 | 30 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Séc (First League) | Viktoria Plzeň | 27 | 1.860 | 5 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Séc | Viktoria Plzeň | 2 | 121 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Viktoria Plzeň | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Séc (First League) | Viktoria Plzeň | 16 | 999 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Viktoria Plzeň | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Viktoria Plzeň | 1 | 87 | 0 | 1 | 6,1 | |
| Nations League | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Séc (First League) | Viktoria Plzeň | 17 | 1.008 | 2 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Viktoria Plzeň | 2 | 210 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Viktoria Plzeň | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp quốc gia Séc | Viktoria Plzeň | 1 | 72 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 2 | 20 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Séc (First League) | Viktoria Plzeň | 10 | 804 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Viktoria Plzeň | 4 | 296 | 0 | 2 | 6,5 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 2 | 75 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017-2018 | Europa League | Viktoria Plzeň | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|