Quảng cáo
Ján Krivák đang thi đấu cho Sport Podbrezova. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Slovakia, Tuổi: 32, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sport Podbrezova vs Spartak Trnava (11 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 400 N € (18 thg 12, 2020)
Sport Podbrezova: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sport Podbrezova ở mùa giải 2026/2027, Ján Krivák thi đấu 470 phút và đá chính 6 trận.
Sport Podbrezova: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kosice: 52 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Karviná: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Shkendija Tetovo: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sport Podbrezova, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ján Krivák năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 11, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Ján Krivák đang thi đấu cho Sport Podbrezova.
Chiều cao của Ján Krivák: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Slovakia.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kosice | 32 tuổi | 125 N € | |
| Kosice | 32 tuổi | 150 N € | |
| Kosice | 31 tuổi | 150 N € | |
| Kosice | 31 tuổi | 150 N € | |
| Kosice | 30 tuổi | 125 N € | |
| Kosice | 30 tuổi | 225 N € | |
| Kosice | 30 tuổi | 250 N € | |
| Kosice | 29 tuổi | 275 N € | |
| Kosice | 29 tuổi | 300 N € | |
| Shkendija Tetovo | 28 tuổi | 400 N € | |
| Shkendija Tetovo | 28 tuổi | 400 N € | |
| Shkendija Tetovo | 27 tuổi | 400 N € | |
| Shkendija Tetovo | 27 tuổi | 400 N € | |
| Karviná | 26 tuổi | 250 N € | |
| Karviná | 25 tuổi | 250 N € | |
| Karviná | 25 tuổi | 250 N € | |
| Sport Podbrezova | 24 tuổi | 225 N € | |
| Sport Podbrezova | 24 tuổi | 250 N € | |
| Sport Podbrezova | 23 tuổi | 300 N € | |
| Sport Podbrezova | 23 tuổi | 300 N € | |
| Sport Podbrezova | 22 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Ján Krivák mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ján Krivák mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 470. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Slovakia | Sport Podbrezova | 6 | 470 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Slovakia | Kosice | 17 | 1.456 | 2 | 0 | 6,8 |
| Europa Conference League | Kosice | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Slovakia | Kosice | 27 | 2.257 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Slovakia | Kosice | 4 | 346 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Kosice | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2022-2023 |
|---|
| Giải VĐQG Slovakia |
| Kosice |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Bắc Macedonia | Karviná | 1 | 58 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Shkendija Tetovo | 2 | 132 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Shkendija Tetovo | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Europa League | Shkendija Tetovo | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Karviná | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Séc (First League) | Karviná | 3 | 112 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Séc (First League) | Karviná | 2 | 82 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Slovakia | Sport Podbrezova | 1 | 17 | 0 | 0 | – |