Quảng cáo
Jan Plug đang thi đấu cho Excelsior SBV. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 21, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. 2026-2027: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: MVV Maastricht vs Excelsior SBV (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (24 thg 9, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Excelsior SBV | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Dordrecht | 21 tuổi | 700 N € | |
| Feyenoord |
Excelsior SBV: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Excelsior SBV ở mùa giải 2026/2027, Jan Plug thi đấu 900 phút và đá chính 10 trận.
Excelsior SBV: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Feyenoord: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dordrecht: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Feyenoord U19: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Excelsior SBV, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jan Plug năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 4, 2005.
Vị trí: Tiền vệ.
Jan Plug đang thi đấu cho Excelsior SBV.
Chiều cao của Jan Plug: 188 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hà Lan.
| 20 tuổi |
| 500 N € |
| Feyenoord | 20 tuổi | 500 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Jan Plug mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jan Plug mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 990. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | Excelsior SBV | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Excelsior SBV | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Feyenoord | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2025-2026 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Dordrecht | 14 | 1.260 | 1 | 0 | 7,1 |
| Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 5 | 119 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Europa League | Feyenoord | 3 | 147 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 |
| Feyenoord |
| 1 |
| 1 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| Youth League (châu Âu) | Feyenoord U19 | 6 | 461 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Feyenoord | 4 | 183 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League (châu Âu) | Feyenoord U19 | 6 | 411 | 0 | 1 | 6,4 |