
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 9 Tr € (20 thg 9, 2022)
Cập nhật:
Jan Thielmann đang thi đấu cho Köln. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 24, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. Jan Thielmann mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jan Thielmann ra sân là Köln vs Borussia Monchengladbach, với 12 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Köln: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Köln ở mùa giải 2026/2027, Jan Thielmann thi đấu 147 phút và đá chính 2 trận.
Köln: 193 trận, 15 bàn, 17 kiến tạo
Trang liên quan: Köln, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jan Thielmann năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 5, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Jan Thielmann đang thi đấu cho Köln.
Chiều cao của Jan Thielmann: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Köln | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Köln | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Köln | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Köln | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Köln | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Köln | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Köln | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Köln | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Köln | 21 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Köln | 21 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Köln | 20 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Köln | 20 tuổi | 9 Tr € | |
| Köln | 20 tuổi | 9 Tr € | |
| Köln | 20 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Köln | 19 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Köln | 19 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Köln | 19 tuổi | 4 Tr € | |
| Köln | 18 tuổi | 4 Tr € | |
| Köln | 17 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Köln | 17 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Koln U19 | 17 tuổi | 250 N € |
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Jan Thielmann mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jan Thielmann mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 222. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga | Köln | 3 | 147 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | Köln | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Bundesliga | Köln | 26 | 1.547 | 3 | 1 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | Köln | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025 | Giải vô địch U21 châu Âu | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) | Köln | 30 | 2.080 | 2 | 3 | 6,6 |
| Köln |
| 4 |
| 383 |
| 0 |
| 1 |
| 6,5 |
| Vòng loại U21 châu Âu | Köln | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,9 |
| Vòng loại U21 châu Âu | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Bundesliga | Köln | 22 | 1.588 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Köln | 1 | 21 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Regionalliga (Đức) | Köln | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 7 | 460 | 0 | 2 | 6,9 |
| 2022-2023 | Bundesliga | Köln | 23 | 858 | 2 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Köln | 5 | 172 | 0 | 2 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Köln | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 84 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 133 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Bundesliga | Köln | 29 | 1.182 | 3 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Köln | 3 | 310 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Köln | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 4 | 269 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2020-2021 | Bundesliga | Köln | 24 | 1.022 | 2 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Köln | 2 | 42 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Köln | 2 | 126 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Köln | 1 | 72 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2019-2020 | Bundesliga | Köln | 12 | 556 | 0 | 1 | 5,7 |
|---|