Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 12 Tr € (6 thg 10, 2026)
Cập nhật:
Jay DaSilva đang thi đấu cho Coventry City. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 28, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 12 Tr €. Jay DaSilva mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jay DaSilva ra sân là Coventry City vs Fulham, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Coventry City: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Coventry City ở mùa giải 2026/2027, Jay DaSilva thi đấu 715 phút và đá chính 8 trận.
Coventry City: 130 trận, 1 bàn, 10 kiến tạo
Bristol City: 141 trận, 2 bàn, 10 kiến tạo
Charlton Athletic: 20 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Coventry City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jay DaSilva năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 4, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Jay DaSilva đang thi đấu cho Coventry City.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Coventry City | 28 tuổi | 12 Tr € | |
| Coventry City | 28 tuổi | 9 Tr € | |
| Coventry City | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| Coventry City | 27 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Coventry City | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Coventry City | 26 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Coventry City | 26 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Coventry City | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Bristol City | 25 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Bristol City | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bristol City | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bristol City | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Bristol City | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Bristol City | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Bristol City | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Bristol City | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Bristol City | 21 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Bristol City | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Bristol City | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bristol City | 20 tuổi | 500 N € | |
| Charlton Athletic | 18 tuổi | 250 N € |
Chiều cao của Jay DaSilva: 170 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Xứ Wales.
Giá trị chuyển nhượng: 12 Tr €.
Jay DaSilva mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jay DaSilva mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 985.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Coventry City | 8 | 715 | 1 | 1 | 6,6 |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | WalesĐội tuyển quốc gia | 4 | 280 | 0 | 2 | 6,8 |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 83 | 0 | 0 | 8,0 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Coventry City | 42 | 3.552 | 0 | 3 | 6,8 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Coventry City | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế |
| WalesĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 88 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,9 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Coventry City | 33 | 2.014 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Coventry City | 2 | 169 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Coventry City | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Coventry City | 37 | 2.296 | 0 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Coventry City | 5 | 256 | 0 | 2 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Bristol City | 34 | 2.609 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Bristol City | 3 | 133 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bristol City | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Bristol City | 36 | 2.649 | 1 | 4 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Bristol City | 1 | 49 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Bristol City | 11 | 811 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Bristol City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Bristol City | 23 | 1.877 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Bristol City | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Giải vô địch U21 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 166 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Bristol City | 27 | 1.765 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Bristol City | 3 | 263 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2017-2018 | League One (Anh) | Charlton Athletic | 15 | 1.250 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | League One (Anh) | Charlton Athletic | 5 | 450 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|