Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 20 Tr € (20 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Jayden Oosterwolde đang thi đấu cho Fenerbahçe. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 25, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 17 Tr €. Jayden Oosterwolde mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jayden Oosterwolde ra sân là Gornik Zabrze vs Fenerbahçe, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 7, 2026.
Fenerbahçe: 121 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Parma: 24 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Twente Enschede: 42 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Fenerbahçe, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jayden Oosterwolde năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 4, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Jayden Oosterwolde đang thi đấu cho Fenerbahçe.
Chiều cao của Jayden Oosterwolde: 189 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Fenerbahçe | 25 tuổi | 17 Tr € | |
| Fenerbahçe | 25 tuổi | 20 Tr € | |
| Fenerbahçe | 24 tuổi | 18 Tr € | |
| Fenerbahçe | 24 tuổi | 16 Tr € | |
| Fenerbahçe | 24 tuổi | 16 Tr € | |
| Fenerbahçe | 24 tuổi | 13 Tr € | |
| Fenerbahçe | 23 tuổi | 14 Tr € | |
| Fenerbahçe | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Fenerbahçe | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Fenerbahçe | 23 tuổi | 13 Tr € | |
| Fenerbahçe | 22 tuổi | 11 Tr € | |
| Fenerbahçe | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Fenerbahçe | 22 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Fenerbahçe | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Fenerbahçe | 21 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Parma | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Parma | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Parma | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Twente Enschede | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Twente Enschede | 20 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Twente Enschede | 19 tuổi | 900 N € | |
| Twente Enschede | 19 tuổi | 500 N € | |
| Twente Enschede | 19 tuổi | 75 N € |
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 17 Tr €.
Jayden Oosterwolde mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jayden Oosterwolde mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | UEFA Champions League | Fenerbahçe | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Fenerbahçe | 3 | 187 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2025-2026 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe | 31 | 2.626 | 0 | 0 | 6,7 |
| UEFA Europa League | Fenerbahçe | 8 | 720 | 0 | 1 | 6,6 | |
| UEFA Champions League | Fenerbahçe | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Turkish Cup | Fenerbahçe | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Turkish Super Cup |
| Fenerbahçe |
| 1 |
| 88 |
| 0 |
| 0 |
| 7,4 |
| 2025 | Turkish Super Cup | Fenerbahçe | 1 | 82 | 1 | 0 | 7,8 |
|---|
| 2024-2025 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe | 8 | 706 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Fenerbahçe | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 | |
| UEFA Champions League | Fenerbahçe | 2 | 209 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe | 27 | 1.913 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Fenerbahçe | 13 | 1.059 | 2 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Fenerbahçe | 4 | 327 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Turkish Cup | Fenerbahçe | 3 | 193 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Champions League | Fenerbahçe | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Fenerbahçe | 3 | 156 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe | 3 | 84 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Turkish Cup | Fenerbahçe | 1 | 1 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa League | Fenerbahçe | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Serie B (Ý) | Parma | 18 | 1.526 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Coppa Italia | Parma | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Serie B (Ý) | Parma | 5 | 294 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 14 | 901 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Netherlands KNVB Cup | Twente Enschede | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 26 | 1.948 | 1 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Twente Enschede | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,7 |