Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 34, Chiều cao: 183 cm. Jed Steer mùa giải 2024-2025: 28 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jed Steer ra sân là Peterborough United vs Stockport County, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 4, 2025.
Peterborough United: 50 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Wrexham: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Luton Town: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Huddersfield Town: 40 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Aston Villa: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Charlton Athletic: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jed Steer năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 9, 1992.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Jed Steer: 183 cm.
Quốc tịch: Anh.
Jed Steer mùa giải 2024-2025: 28 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jed Steer mùa giải 2024-2025: 28 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.520.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | League One (Anh) | Peterborough United | 25 | 2.250 | 0 | 0 | 6,6 |
| English Football League Trophy | Peterborough United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| English Football League Trophy | Wrexham | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Peterborough United | 19 | 1.710 | 0 | 1 | 6,8 |
| English Football League Trophy | Peterborough United | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2021-2022 | FA Cup | Luton Town | 2 | 104 | 0 | 0 | 7,0 |
| Championship (Anh) |
| Luton Town |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| Championship (Anh) | Huddersfield Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| English Football League Cup | Aston Villa | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 |
| Premier League | Aston Villa | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,2 |
| 2020-2021 | English U23 Premier League | Huddersfield Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Aston Villa | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | English Football League Cup | Aston Villa | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Aston Villa | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Aston Villa | 19 | 1.695 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Charlton Athletic | 17 | 1.530 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Huddersfield Town | 38 | 3.076 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2014-2015 | Premier League | Aston Villa | 1 | 0 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|