Quảng cáo
Jerry Afriyie đang thi đấu cho Racing Genk. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ghana, Tuổi: 19, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 3,5 Tr €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Racing Genk vs KV Kortrijk (11 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 3,5 Tr € (7 thg 10, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Racing Genk | 19 tuổi | 3,5 Tr € | |
| RAAL La Louvière |
Racing Genk: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Racing Genk ở mùa giải 2026/2027, Jerry Afriyie thi đấu 77 phút và đá chính 0 trận.
Trang liên quan: Racing Genk, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jerry Afriyie năm nay 19 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 12, 2006.
Vị trí: Tiền đạo.
Jerry Afriyie đang thi đấu cho Racing Genk.
Chiều cao của Jerry Afriyie: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ghana.
Giá trị chuyển nhượng: 3,5 Tr €.
Jerry Afriyie mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 19 tuổi |
| 1,2 Tr € |
| RAAL La Louvière | 19 tuổi | 1 Tr € |
| RAAL La Louvière | 18 tuổi | 700 N € |
| Lugo | 18 tuổi | 200 N € |
Jerry Afriyie mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 77. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 4 | 77 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | GhanaĐội tuyển quốc gia | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,9 |
| Giao hữu quốc tế | GhanaĐội tuyển quốc gia | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RAAL La Louvière | 31 | 2.497 | 5 | 1 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | RAAL La Louvière | 3 | 155 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025 | Giải vô địch trẻ châu Phi | GhanaĐội tuyển quốc gia |
| 2 |
| 164 |
| 0 |
| 1 |
| – |
| Cúp các quốc gia châu Phi | GhanaĐội tuyển quốc gia | 1 | 31 | 1 | 0 | 7,7 |
| 2024-2025 | Giải vô địch trẻ châu Phi | GhanaĐội tuyển quốc gia | 1 | 31 | 0 | 0 | – |
|---|