Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (20 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Jesper Ceesay đang thi đấu cho Antalyaspor. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Gambia, Tuổi: 24, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. Jesper Ceesay mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jesper Ceesay ra sân là Antalyaspor vs Kayserispor, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 10, 2026.
Antalyaspor: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Antalyaspor ở mùa giải 2026/2027, Jesper Ceesay thi đấu 126 phút và đá chính 1 trận.
Antalyaspor: 38 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Norrkoping: 53 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
AIK: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brommapojkarna: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Antalyaspor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jesper Ceesay năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 10, 2001.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Antalyaspor | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Antalyaspor | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Antalyaspor | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Antalyaspor | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Norrkoping | 23 tuổi | 800 N € | |
| Norrkoping | 23 tuổi | 700 N € | |
| Norrkoping | 22 tuổi | 450 N € | |
| Norrkoping | 22 tuổi | 600 N € | |
| Norrkoping | 21 tuổi | 600 N € | |
| AIK | 21 tuổi | 250 N € | |
| AIK | 20 tuổi | 200 N € |
Jesper Ceesay đang thi đấu cho Antalyaspor.
Chiều cao của Jesper Ceesay: 192 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Gambia.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Jesper Ceesay mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jesper Ceesay mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 126. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Antalyaspor | 3 | 126 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | GambiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Antalyaspor | 31 | 2.138 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 4 | 253 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 7 | 568 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2024-2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping |
| 4 |
| 297 |
| 1 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 18 | 1.036 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Norrkoping | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 21 | 1.446 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | AIK | 2 | 18 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | AIK | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 8 | 294 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | AIK | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Division 1 (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 2 | 108 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Division 1 (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 12 | 648 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Division 1 (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 4 | 155 | 0 | 0 | – |
|---|