Quảng cáo
Jessy Benet đang thi đấu cho Pau. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 31, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 900 N €. 2026-2027: 9 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Pau vs Grenoble (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (24 thg 6, 2021)
Pau: 9 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Pau ở mùa giải 2026/2027, Jessy Benet thi đấu 750 phút và đá chính 9 trận.
Pau: 9 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Grenoble: 192 trận, 38 bàn, 23 kiến tạo
Amiens: 49 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Dijon: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Pau, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jessy Benet năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 6, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Jessy Benet đang thi đấu cho Pau.
Chiều cao của Jessy Benet: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 900 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Pau | 31 tuổi | 900 N € | |
| Grenoble | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Grenoble | 30 tuổi | 800 N € | |
| Grenoble | 29 tuổi | 800 N € | |
| Grenoble | 29 tuổi | 800 N € | |
| Grenoble | 29 tuổi | 900 N € | |
| Grenoble | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Grenoble | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Grenoble | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Amiens | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Amiens | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Amiens | 26 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Grenoble | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Grenoble | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Grenoble | 25 tuổi | 800 N € | |
| Grenoble | 25 tuổi | 800 N € | |
| Grenoble | 24 tuổi | 650 N € | |
| Grenoble | 24 tuổi | 800 N € | |
| Grenoble | 24 tuổi | 500 N € | |
| Grenoble | 23 tuổi | 500 N € | |
| Avranches | 21 tuổi | 300 N € | |
| Dijon | 20 tuổi | 300 N € | |
| Dijon | 19 tuổi | 250 N € | |
| Dijon | 19 tuổi | 250 N € |
Jessy Benet mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jessy Benet mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 750. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 2 (Pháp) | Pau | 9 | 750 | 1 | 2 | 7,0 |
| 2025-2026 | Ligue 2 (Pháp) | Grenoble | 29 | 2.467 | 7 | 2 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Grenoble | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Ligue 2 (Pháp) | Grenoble | 33 | 2.524 | 5 | 3 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Grenoble | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2023-2024 | Ligue 2 (Pháp) | Grenoble | 27 | 2.289 | 8 | 5 | 7,0 |
| 2022-2023 |
| Grenoble |
| 18 |
| 1.557 |
| 3 |
| 3 |
| 7,0 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Grenoble | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,2 |
| Ligue 2 (Pháp) | Amiens | 15 | 938 | 1 | 1 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Amiens | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Amiens | 30 | 1.850 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Amiens | 3 | 172 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Grenoble | 36 | 2.748 | 9 | 6 | 7,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Grenoble | 2 | 102 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ligue 2 (Pháp) | Grenoble | 22 | 1.754 | 4 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2018-2019 | Ligue 2 (Pháp) | Grenoble | 18 | 1.335 | 2 | 2 | 6,9 |
|---|
| 2017-2018 | Ligue 3 (Pháp) | Grenoble | 2 | 147 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 2 (Pháp) | Dijon | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 2 (Pháp) | Dijon | 3 | 70 | 0 | 0 | – |
|---|