Quảng cáo
Jeyland Mitchell đang thi đấu cho Strasbourg. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Costa Rica, Tuổi: 22, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 8 Tr €. 2026-2027: 16 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Strasbourg Alsace vs Auxerre (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 8 Tr € (23 thg 9, 2026)
Strasbourg Alsace: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Strasbourg Alsace ở mùa giải 2026/2027, Jeyland Mitchell thi đấu 640 phút và đá chính 7 trận.
Strasbourg Alsace: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sturm Graz: 30 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Feyenoord: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Strasbourg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jeyland Mitchell năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 9, 2004.
Vị trí: Hậu vệ.
Jeyland Mitchell đang thi đấu cho Strasbourg.
Chiều cao của Jeyland Mitchell: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Costa Rica.
Giá trị chuyển nhượng: 8 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Strasbourg | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Sturm Graz | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Sturm Graz | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Feyenoord | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Feyenoord | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Feyenoord | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Guanacasteca | 18 tuổi | 100 N € | |
| Guanacasteca | 18 tuổi | 100 N € | |
| Guanacasteca | 17 tuổi | 75 N € | |
| Guanacasteca | 17 tuổi | 75 N € |
Jeyland Mitchell mùa giải 2026-2027: 16 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jeyland Mitchell mùa giải 2026-2027: 16 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.119.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 1 | Strasbourg Alsace | 8 | 640 | 0 | 0 | 6,5 |
| Champions League | Sturm Graz | 3 | 270 | 1 | 1 | 7,4 | |
| Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 | |
| CONCACAF Nations League | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 4 | 208 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CONCACAF) | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 3 | 225 | 1 | 0 | 7,2 |
| Giao hữu quốc tế | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2025-2026 |
|---|
| Bundesliga (Áo) |
| Sturm Graz |
| 19 |
| 1.231 |
| 1 |
| 1 |
| 6,8 |
| Europa League | Sturm Graz | 7 | 221 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | CONCACAF Gold Cup | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 4 | 274 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2024-2025 | Champions League | Feyenoord | 7 | 179 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Feyenoord | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,5 | |
| CONCACAF Nations League | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 6 | 484 | 0 | 0 | 6,6 | |
| CONCACAF Gold Cup | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại World Championship (CONCACAF) | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2024 | Copa America | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Giao hữu quốc tế | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 2 | 102 | 0 | 0 | 7,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (CONCACAF) | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,8 |