Quảng cáo
Jhon Cley đang thi đấu cho Confiança. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 32, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2024-2025: 16 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Persib Bandung vs Persis Solo (24 tháng 5, 2025).
Cập nhật:
Persis Solo: 16 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Brusque: 24 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Figueirense: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
SER Caxias: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Centro Sportivo Alagoano: 17 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Maritimo: 12 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Confiança, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jhon Cley năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 3, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Jhon Cley đang thi đấu cho Confiança.
Chiều cao của Jhon Cley: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Jhon Cley mùa giải 2024-2025: 16 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jhon Cley mùa giải 2024-2025: 16 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.252. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Super League (Indonesia) | Persis Solo | 16 | 1.252 | 2 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | V-League 1 | Brusque | 1 | 78 | 0 | 0 | – |
| Serie C (Brazil) | Figueirense | 3 | 41 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Serie C (Brazil) | Figueirense | 8 | 519 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Figueirense | 2 | 126 | 0 | 0 | – | |
| Campeonato Catarinense (Brazil) | Figueirense | 2 | 134 | 0 | 0 | – | |
| Serie B (Brazil) |
| Brusque |
| 9 |
| 470 |
| 1 |
| 1 |
| 6,4 |
| 2021 | Serie B (Brazil) | Brusque | 11 | 425 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | SER Caxias | 2 | 171 | 0 | 1 | – |
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | Brusque | 3 | 59 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Centro Sportivo Alagoano | 3 | 152 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Centro Sportivo Alagoano | 1 | 80 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 10 | 411 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Maritimo | 2 | 154 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | Centro Sportivo Alagoano | 10 | 482 | 4 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018 | Serie B (Brazil) | Centro Sportivo Alagoano | 2 | 42 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Boa | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017-2018 | Serie B (Brazil) | Centro Sportivo Alagoano | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Serie B (Brazil) | Figueirense | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 386 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 2 | 116 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Qadsiah | 2 | 171 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2015 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 297 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 7 | 358 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 6 | 300 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 10 | 399 | 0 | 0 | – |
|---|