Quảng cáo
Jim Koller đang thi đấu cho PSV Eindhoven Youth. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 19, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. 2026-2027: 7 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Jong PSV Eindhoven Youth vs Den Bosch (8 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (20 thg 5, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Jong PSV Eindhoven Youth: 6 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Jong PSV Eindhoven Youth ở mùa giải 2026/2027, Jim Koller thi đấu 296 phút và đá chính 4 trận.
Jong PSV Eindhoven Youth: 30 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
PSV Eindhoven: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vitesse Arnhem: 25 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
PSV Eindhoven U19: 1 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: PSV Eindhoven Youth, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jim Koller năm nay 19 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 3, 2007.
Vị trí: Tiền vệ.
Jim Koller đang thi đấu cho PSV Eindhoven Youth.
Chiều cao của Jim Koller: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
| PSV Eindhoven U21 |
| 19 tuổi |
| 500 N € |
| PSV Eindhoven U21 | 18 tuổi | 400 N € |
| PSV Eindhoven U21 | 18 tuổi | 300 N € |
| Vitesse Arnhem | 18 tuổi | 300 N € |
| Vitesse Arnhem | 17 tuổi | 300 N € |
| Vitesse Arnhem | 17 tuổi | 150 N € |
| Vitesse Arnhem | 17 tuổi | 75 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Jim Koller mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jim Koller mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 358. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Jong PSV Eindhoven Youth | 6 | 296 | 0 | 2 | 6,6 |
| Premier League International Cup | Jong PSV Eindhoven Youth | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,3 |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Jong PSV Eindhoven Youth | 23 | 1.127 | 6 | 0 | 6,6 | |
| Giải U19 châu Âu | Vitesse Arnhem | 2 | 120 | 0 | 0 | – | |
| Youth League (châu Âu) | PSV Eindhoven U19 | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,3 | |
| Giải U19 châu Âu |
| Hà LanĐội tuyển quốc gia |
| 4 |
| 157 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2024-2025 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 23 | 1.351 | 3 | 2 | 6,5 |
|---|