Quảng cáo
Joachim Andersen đang thi đấu cho Fulham. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 30, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 16 Tr €. 2026-2027: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Fulham vs Crystal Palace (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 35 Tr € (18 thg 12, 2023)
Fulham: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Fulham ở mùa giải 2026/2027, Joachim Andersen thi đấu 190 phút và đá chính 2 trận.
Fulham: 105 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Crystal Palace: 119 trận, 3 bàn, 6 kiến tạo
Lyon: 37 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Sampdoria: 40 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Fulham, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Joachim Andersen năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 5, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Joachim Andersen đang thi đấu cho Fulham.
Chiều cao của Joachim Andersen: 192 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đan Mạch.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Fulham | 30 tuổi | 16 Tr € | |
| Fulham | 30 tuổi | 20 Tr € | |
| Fulham | 29 tuổi | 25 Tr € | |
| Fulham | 28 tuổi | 27 Tr € | |
| Fulham | 28 tuổi | 32 Tr € | |
| Crystal Palace | 27 tuổi | 35 Tr € | |
| Crystal Palace | 27 tuổi | 35 Tr € | |
| Crystal Palace | 27 tuổi | 30 Tr € | |
| Crystal Palace | 26 tuổi | 32 Tr € | |
| Crystal Palace | 26 tuổi | 28 Tr € | |
| Crystal Palace | 26 tuổi | 25 Tr € | |
| Crystal Palace | 25 tuổi | 22 Tr € | |
| Fulham | 24 tuổi | 22 Tr € | |
| Fulham | 24 tuổi | 15 Tr € | |
| Fulham | 24 tuổi | 13 Tr € | |
| OL | 23 tuổi | 16 Tr € | |
| OL | 23 tuổi | 20 Tr € | |
| OL | 23 tuổi | 24 Tr € | |
| Sampdoria | 23 tuổi | 25 Tr € | |
| Sampdoria | 22 tuổi | 20 Tr € | |
| Sampdoria | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| Sampdoria | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| Sampdoria | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sampdoria | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Twente Enschede | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Twente Enschede | 20 tuổi | 900 N € | |
| Twente Enschede | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Twente Enschede | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Twente Enschede | 19 tuổi | 700 N € | |
| Twente Enschede | 19 tuổi | 500 N € | |
| Twente Enschede | 18 tuổi | 200 N € | |
| Twente Enschede | 18 tuổi | 200 N € | |
| Twente Enschede (Youth) | 17 tuổi | 150 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 16 Tr €.
Joachim Andersen mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Joachim Andersen mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 792.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp Liên đoàn Anh | Fulham | 3 | 242 | 0 | 1 | 7,2 |
| Premier League | Fulham | 3 | 190 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Nations League | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 6 | 525 | 2 | 0 | 7,4 |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Premier League | Fulham | 33 | 2.884 | 0 | 1 | 6,9 |
| Cúp FA |
| Fulham |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,9 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Fulham | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Premier League | Fulham | 29 | 2.584 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Fulham | 3 | 276 | 1 | 0 | 7,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Fulham | 1 | 90 | 0 | 1 | 8,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Crystal Palace | 3 | 244 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Premier League | Crystal Palace | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Nations League | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 5 | 480 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 7 | 630 | 0 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2023-2024 | Premier League | Crystal Palace | 38 | 3.416 | 2 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Crystal Palace | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Crystal Palace | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại Euro | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,3 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2022-2023 | Premier League | Crystal Palace | 32 | 2.783 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Crystal Palace | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Nations League | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 5 | 423 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Vòng loại Euro | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Giải vô địch thế giới | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 5 | 243 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,3 |
| 2021-2022 | Premier League | Crystal Palace | 34 | 2.915 | 0 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Crystal Palace | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Crystal Palace | 2 | 143 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Crystal Palace | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 2 | 157 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Nations League | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Premier League | Fulham | 31 | 2.730 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Lyon | 3 | 191 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 2 | 54 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 44 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 9 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2019-2020 | Ligue 1 | Lyon | 18 | 1.531 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Lyon | 6 | 391 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Pháp | Lyon | 4 | 227 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Lyon | 4 | 291 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 7 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Emirates Cup | Lyon | 1 | 29 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | Lyon | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Sampdoria | 32 | 2.880 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Sampdoria | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2017-2018 | Serie A | Sampdoria | 7 | 545 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|