Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (7 thg 6, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Deportes La Serena | 23 tuổi | 500 N € |
Cập nhật:
Joaquín Gutiérrez đang thi đấu cho Deportes La Serena. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 24, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Joaquín Gutiérrez mùa giải 2026: 29 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Joaquín Gutiérrez ra sân là Deportes La Serena vs Universidad de Chile, với 18 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 9, 2026.
Deportes La Serena: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Deportes La Serena ở mùa giải 2026, Joaquín Gutiérrez thi đấu 976 phút và đá chính 9 trận.
Deportes La Serena: 30 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Huachipato: 152 trận, 6 bàn, 11 kiến tạo
Imperial Unido: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Deportes La Serena, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Joaquín Gutiérrez năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 7, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Joaquín Gutiérrez đang thi đấu cho Deportes La Serena.
Chiều cao của Joaquín Gutiérrez: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Chile.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Joaquín Gutiérrez mùa giải 2026: 29 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Joaquín Gutiérrez mùa giải 2026: 29 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.633. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga de Primera (Chile) | Deportes La Serena | 19 | 912 | 0 | 0 | 6,3 |
| Chilean Cup | Deportes La Serena | 6 | 511 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Copa de la Liga | Deportes La Serena | 4 | 210 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2025-2026 | Liga de Primera (Chile) | Deportes La Serena | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,3 |
| Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 14 | 1.067 | 0 | 1 | 6,6 |
| Chilean Cup |
| Huachipato |
| 2 |
| 161 |
| 0 |
| 2 |
| 7,3 |
| 2024-2025 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 2 | 175 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2024 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 16 | 961 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Huachipato | 3 | 188 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Chilean Cup | Huachipato | 1 | 75 | 1 | 0 | 7,6 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Huachipato | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Chilean Cup | Imperial Unido | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| South American Olympic qualification | ChileĐội tuyển quốc gia | 3 | 250 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 29 | 2.041 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2022 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 24 | 1.636 | 2 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | Huachipato | 8 | 608 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2021-2022 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 3 | 196 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Ascenso (Chile) | Huachipato | 2 | 170 | 0 | 0 | – | |
| Chilean Cup | Huachipato | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 16 | 988 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Huachipato | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Chilean Cup | Huachipato | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 22 | 1.920 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Huachipato | 3 | 233 | 0 | 0 | 7,2 |