Quảng cáo
Jon Ceberio Mutuberria đang thi đấu cho Epitsentr Dunayivtsi. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 30, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026-2027: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Epitsentr Dunayivtsi vs Kryvbas (7 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (20 thg 9, 2026)
Epitsentr Dunayivtsi: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Epitsentr Dunayivtsi ở mùa giải 2026/2027, Jon Ceberio Mutuberria thi đấu 265 phút và đá chính 2 trận.
Epitsentr Dunayivtsi: 33 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Lugo: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Intercity: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
San Fernando: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Talavera de la Reina: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Epitsentr Dunayivtsi, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jon Ceberio Mutuberria năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 9, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Jon Ceberio Mutuberria đang thi đấu cho Epitsentr Dunayivtsi.
Chiều cao của Jon Ceberio Mutuberria: 186 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Epitsentr Dunayivtsi | 30 tuổi | 400 N € | |
| Epitsentr Dunayivtsi | 29 tuổi | 350 N € | |
| Epitsentr Dunayivtsi | 29 tuổi | 250 N € | |
| Lugo | 28 tuổi | 150 N € | |
| Lugo | 28 tuổi | 150 N € | |
| Lugo | 28 tuổi | 150 N € | |
| Intercity | 27 tuổi | 200 N € | |
| Intercity | 27 tuổi | 200 N € | |
| San Fernando | 26 tuổi | 200 N € | |
| San Fernando | 26 tuổi | 250 N € | |
| Talavera de la Reina | 25 tuổi | 250 N € | |
| Talavera de la Reina | 25 tuổi | 300 N € | |
| Talavera de la Reina | 24 tuổi | 250 N € | |
| Talavera de la Reina | 24 tuổi | 250 N € | |
| Talavera de la Reina | 24 tuổi | 250 N € | |
| Melilla | 23 tuổi | 250 N € | |
| Melilla | 22 tuổi | 250 N € | |
| Real Union | 22 tuổi | 250 N € | |
| Real Union | 22 tuổi | 250 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Jon Ceberio Mutuberria mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jon Ceberio Mutuberria mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 265. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Epitsentr Dunayivtsi | 9 | 265 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Epitsentr Dunayivtsi | 24 | 1.792 | 3 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Lugo | 2 | 122 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Intercity | 17 | 871 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | San Fernando | 10 | 337 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 |
| Talavera de la Reina |
| 2 |
| 83 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Talavera de la Reina | 2 | 159 | 0 | 0 | – |
|---|