Quảng cáo
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 39, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2024-2025: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Southampton vs Swansea City (12 tháng 1, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 400 N € (3 thg 3, 2018)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Middlesbrough | 38 tuổi | 50 N € | |
| Middlesbrough | 38 tuổi | 50 N € | |
| Middlesbrough | 38 tuổi | 50 N € | |
| Swansea City | 37 tuổi | 75 N € | |
| Swansea City | 37 tuổi | 100 N € | |
| Rangers | 36 tuổi | 150 N € | |
| Rangers | 36 tuổi | 200 N € | |
| Rangers | 35 tuổi | 300 N € |
Swansea City: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rangers: 51 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sunderland: 73 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Heart of Midlothian: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Burton Albion: 47 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jon Mclaughlin năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 9, 1987.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Jon Mclaughlin: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Jon Mclaughlin mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Rangers | 35 tuổi | 350 N € |
| Rangers | 34 tuổi | 350 N € |
| Rangers | 34 tuổi | 350 N € |
| Rangers | 33 tuổi | 350 N € |
| Rangers | 33 tuổi | 300 N € |
| Rangers | 32 tuổi | 325 N € |
| Sunderland | 32 tuổi | 325 N € |
| Heart of Midlothian | 30 tuổi | 400 N € |
| Burton | 29 tuổi | 300 N € |
| Burton | 28 tuổi | 250 N € |
| Burton | 28 tuổi | 250 N € |
| Burton | 28 tuổi | 150 N € |
| Bradford City | 25 tuổi | 50 N € |
| Bradford City | 22 tuổi | 25 N € |
Jon Mclaughlin mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 5,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cúp FA | Swansea City | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Rangers | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,6 |
| Champions League | Rangers | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Rangers | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Scotland | Rangers | 5 | 509 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland |
| Rangers |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Europa League | Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Rangers | 15 | 990 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Rangers | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Scotland | Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Sunderland | 31 | 2.745 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Sunderland | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| EFL Trophy | Sunderland | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sunderland | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Sunderland | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Sunderland | 34 | 2.880 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Sunderland | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| EFL Trophy | Sunderland | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sunderland | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Heart of Midlothian | 14 | 1.260 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Scotland | Heart of Midlothian | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Burton Albion | 43 | 3.494 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | League One (Anh) | Burton Albion | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|