Quảng cáo
Jonah Ayunga đang thi đấu cho Saint Mirren. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Kenya, Tuổi: 29, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2025-2026: 32 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Saint Mirren vs Livingston (25 tháng 4, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 450 N € (12 thg 12, 2022)
St Mirren: 109 trận, 18 bàn, 7 kiến tạo
Morecambe: 42 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Bristol Rovers: 35 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Slough Town: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Saint Mirren, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonah Ayunga năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 5, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Jonah Ayunga đang thi đấu cho Saint Mirren.
Chiều cao của Jonah Ayunga: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Kenya.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Jonah Ayunga mùa giải 2025-2026: 32 trận, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Saint Mirren | 28 tuổi | 350 N € | |
| Saint Mirren | 28 tuổi | 450 N € | |
| Saint Mirren | 28 tuổi | 450 N € | |
| Saint Mirren | 27 tuổi | 450 N € | |
| Saint Mirren | 27 tuổi | 450 N € | |
| Saint Mirren | 26 tuổi | 450 N € | |
| Saint Mirren | 26 tuổi | 450 N € | |
| Saint Mirren | 25 tuổi | 450 N € | |
| Saint Mirren | 25 tuổi | 250 N € |
Jonah Ayunga mùa giải 2025-2026: 32 trận, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.728. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | KenyaĐội tuyển quốc gia | 2 | 53 | 0 | 0 | – |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 23 | 1.198 | 3 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 8 | 456 | 2 | 1 | 6,8 | |
| Cúp Scotland | St Mirren | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | KenyaĐội tuyển quốc gia | 4 | 197 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 28 |
| 1.237 |
| 4 |
| 4 |
| 6,6 |
| Europa Conference League | St Mirren | 4 | 253 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 17 | 746 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Scotland | St Mirren | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | St Mirren | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 19 | 1.285 | 3 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 4 | 332 | 4 | 0 | 7,6 | |
| Cúp Scotland | St Mirren | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Morecambe | 36 | 1.976 | 6 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Morecambe | 3 | 171 | 0 | 0 | 6,3 | |
| EFL Trophy | Morecambe | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Morecambe | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Bristol Rovers | 30 | 1.475 | 2 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Bristol Rovers | 3 | 134 | 1 | 0 | – | |
| Cúp FA | Bristol Rovers | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bristol Rovers | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2018-2019 | Cúp FA | Slough Town | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
|---|