Quảng cáo
Jonas Urbig đang thi đấu cho Bayern Munich. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 23, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 18 Tr €. 2026-2027: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Freiburg vs Bayern Munich (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 18 Tr € (26 thg 5, 2026)
Bayern München: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bayern München ở mùa giải 2026/2027, Jonas Urbig thi đấu 270 phút và đá chính 3 trận.
Bayern München: 40 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Köln: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Jahn Regensburg: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Greuther Fürth: 35 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bayern Munich, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonas Urbig năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 8, 2003.
Vị trí: Thủ môn.
Jonas Urbig đang thi đấu cho Bayern Munich.
Chiều cao của Jonas Urbig: 189 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Đức.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bayern Munich | 22 tuổi | 18 Tr € | |
| Bayern Munich | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| Bayern Munich | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Bayern Munich | 21 tuổi | 12 Tr € | |
| Bayern Munich | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Köln | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Greuther Fürth | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Greuther Fürth | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Greuther Fürth | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Greuther Fürth | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Jahn Regensburg | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Jahn Regensburg | 19 tuổi | 800 N € | |
| Köln | 19 tuổi | 300 N € | |
| Koln U19 | 18 tuổi | 300 N € | |
| Koln U19 | 18 tuổi | 300 N € | |
| Koln U19 | 17 tuổi | 200 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 18 Tr €.
Jonas Urbig mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonas Urbig mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 630.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga | Bayern München | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 |
| Champions League | Bayern München | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Bayern München | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Nations League | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Bayern München | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Bundesliga | Bayern München | 14 | 1.110 | 0 | 0 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Đức |
| Bayern München |
| 3 |
| 270 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Champions League | Bayern München | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,6 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Bayern München | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Bundesliga | Bayern München | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Bayern München | 4 | 302 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Köln | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Köln | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Jahn Regensburg | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 32 | 2.879 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Greuther Fürth | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Jahn Regensburg | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Jahn Regensburg | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Greuther Fürth | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Jahn Regensburg | 17 | 1.530 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|