Quảng cáo
Jonathan Bamba đang thi đấu cho Chicago Fire. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Côte d’Ivoire, Tuổi: 30, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 3,5 Tr €. 2026: 28 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Colorado Rapids vs Chicago Fire (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 25 Tr € (6 thg 1, 2021)
Chicago Fire: 26 trận, 6 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Chicago Fire ở mùa giải 2026, Jonathan Bamba thi đấu 1704 phút và đá chính 20 trận.
Chicago Fire: 69 trận, 12 bàn, 9 kiến tạo
Celta Vigo: 42 trận, 6 bàn, 3 kiến tạo
LOSC Lille: 195 trận, 28 bàn, 28 kiến tạo
Saint-Étienne: 43 trận, 8 bàn, 8 kiến tạo
Angers SCO: 16 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Sint-Truidense VV: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Chicago Fire, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonathan Bamba năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 3, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Jonathan Bamba đang thi đấu cho Chicago Fire.
Chiều cao của Jonathan Bamba: 175 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chicago Fire | 30 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Chicago Fire | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Chicago Fire | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Chicago Fire | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Celta | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Celta | 28 tuổi | 6 Tr € | |
| Celta | 28 tuổi | 9 Tr € | |
| Celta | 27 tuổi | 10 Tr € | |
| Celta | 27 tuổi | 14 Tr € | |
| LOSC | 27 tuổi | 20 Tr € | |
| LOSC | 26 tuổi | 20 Tr € | |
| LOSC | 26 tuổi | 18 Tr € | |
| LOSC | 26 tuổi | 17 Tr € | |
| LOSC | 25 tuổi | 20 Tr € | |
| LOSC | 25 tuổi | 22 Tr € | |
| LOSC | 25 tuổi | 25 Tr € | |
| LOSC | 24 tuổi | 25 Tr € | |
| LOSC | 24 tuổi | 20 Tr € | |
| LOSC | 24 tuổi | 16 Tr € | |
| LOSC | 23 tuổi | 20 Tr € | |
| LOSC | 23 tuổi | 20 Tr € | |
| LOSC | 23 tuổi | 17 Tr € | |
| LOSC | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| LOSC | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| ASSE | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| ASSE | 21 tuổi | 6 Tr € | |
| ASSE | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Angers | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Angers | 20 tuổi | 600 N € | |
| ASSE | 20 tuổi | 600 N € | |
| Paris | 19 tuổi | 600 N € | |
| ASSE | 19 tuổi | 250 N € | |
| Saint Etienne B | 18 tuổi | 150 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Côte d’Ivoire.
Giá trị chuyển nhượng: 3,5 Tr €.
Jonathan Bamba mùa giải 2026: 28 trận, 5 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonathan Bamba mùa giải 2026: 28 trận, 5 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.724. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 25 | 1.647 | 5 | 3 | 6,6 |
| Leagues Cup | Chicago Fire | 3 | 77 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 3 | 214 | 2 | 0 | 7,6 |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 32 | 2.398 | 5 | 5 | 6,7 |
| US Open Cup | Chicago Fire | 3 | 146 | 0 | 1 | 6,8 | |
| 2024-2025 | Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 3 | 175 | 0 | 0 | 6,4 |
| La Liga |
| Celta Vigo |
| 12 |
| 814 |
| 0 |
| 1 |
| 6,5 |
| Cúp Nhà vua | Celta Vigo | 2 | 66 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | La Liga | Celta Vigo | 27 | 1.993 | 3 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Celta Vigo | 1 | 45 | 2 | 0 | 9,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 3 | 194 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 5 | 177 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 2 | 125 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2022-2023 | Ligue 1 | LOSC Lille | 34 | 2.789 | 6 | 7 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | LOSC Lille | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | LOSC Lille | 31 | 2.437 | 1 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | LOSC Lille | 6 | 469 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | LOSC Lille | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp Pháp | LOSC Lille | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Ligue 1 | LOSC Lille | 38 | 2.992 | 6 | 9 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | LOSC Lille | 8 | 576 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | LOSC Lille | 2 | 56 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ligue 1 | LOSC Lille | 26 | 1.941 | 1 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | LOSC Lille | 6 | 280 | 0 | 2 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Pháp | LOSC Lille | 2 | 179 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2019 | Giải vô địch U21 châu Âu | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Ligue 1 | LOSC Lille | 38 | 3.011 | 13 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | LOSC Lille | 1 | 93 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Ligue 1 | Saint-Étienne | 34 | 2.570 | 7 | 8 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 1 | Angers SCO | 16 | 834 | 3 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sint-Truidense VV | 5 | 371 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2015-2016 | Ligue 2 (Pháp) | Paris | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Saint-Étienne | 5 | 293 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Ligue 2 (Pháp) | Saint-Étienne | 1 | 24 | 0 | 0 | – |
| 2014-2015 | Ligue 1 | Saint-Étienne | 3 | 15 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|