Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (18 thg 12, 2025)
Cập nhật:
Jonathan Dresaj đang thi đấu cho Dečić. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Montenegro, Tuổi: 26, Giá trị thị trường: 700 N €. Jonathan Dresaj mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jonathan Dresaj ra sân là Decic Tuzi vs Liepaja, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 7, 2026.
Decic Tuzi: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Decic Tuzi ở mùa giải 2026/2027, Jonathan Dresaj thi đấu 719 phút và đá chính 8 trận.
Decic Tuzi: 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Dečić, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonathan Dresaj năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 3, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Jonathan Dresaj đang thi đấu cho Dečić.
Quốc tịch: Montenegro.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dečić | 26 tuổi | 700 N € | |
| Dečić | 25 tuổi | 700 N € | |
| Dečić | 25 tuổi | 600 N € | |
| Dečić | 24 tuổi | 500 N € | |
| Dečić | 24 tuổi | 500 N € | |
| Dečić | 23 tuổi | 350 N € | |
| Dečić | 23 tuổi | 300 N € | |
| Dečić | 22 tuổi | 200 N € | |
| Dečić | 22 tuổi | 200 N € | |
| Dečić | 22 tuổi | 175 N € | |
| Dečić | 21 tuổi | 125 N € | |
| Dečić | 21 tuổi | 100 N € | |
| Dečić | 20 tuổi | 75 N € |
Jonathan Dresaj mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonathan Dresaj mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | UEFA Europa Conference League | Decic Tuzi | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | UEFA Europa Conference League | Decic Tuzi | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2024-2025 | UEFA Europa Conference League | Decic Tuzi | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,5 |
| UEFA Champions League | Decic Tuzi | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2021-2022 | UEFA Europa Conference League | Decic Tuzi | 2 | 163 | 0 | 0 | – |