Cao nhất: 250 N € (9 thg 12, 2020)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Goteborg | 34 tuổi | 50 N € | |
| KA Akureyri | 34 tuổi | 50 N € | |
| KA Akureyri | 33 tuổi | 100 N € | |
| Varnamo | 33 tuổi | 150 N € | |
| Varnamo | 32 tuổi | 200 N € | |
| Varnamo | 32 tuổi | 200 N € | |
| Varnamo | 31 tuổi | 150 N € | |
| Varnamo | 31 tuổi | 150 N € | |
Cập nhật:
Jonathan Rasheed đang thi đấu cho Goteborg. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 34, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Jonathan Rasheed mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jonathan Rasheed ra sân là IBV Vestmannaeyjar vs KA Akureyri, với 89 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2025.
KA Akureyri: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Varnamo: 42 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hacken: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Goteborg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonathan Rasheed năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 11, 1991.
Vị trí: Thủ môn.
Jonathan Rasheed đang thi đấu cho Goteborg.
Chiều cao của Jonathan Rasheed: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
| Hacken |
| 30 tuổi |
| 150 N € |
| Hacken | 30 tuổi | 150 N € |
| Hacken | 29 tuổi | 150 N € |
| Hacken | 29 tuổi | 200 N € |
| Hacken | 29 tuổi | 250 N € |
| Hacken | 28 tuổi | 150 N € |
| Hacken | 27 tuổi | 150 N € |
| Hacken | 27 tuổi | 150 N € |
| Hacken | 27 tuổi | 150 N € |
| Hacken | 26 tuổi | 100 N € |
| Hacken | 25 tuổi | 100 N € |
| Hacken | 25 tuổi | 75 N € |
| Varnamo | 25 tuổi | 150 N € |
| Varnamo | 24 tuổi | 100 N € |
| Follo | 24 tuổi | 50 N € |
| Ljungskile | 22 tuổi | 40 N € |
| Ljungskile | 22 tuổi | 50 N € |
| Stabæk Fotball II | 22 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Na Uy.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Jonathan Rasheed mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonathan Rasheed mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Besta-deild karla (Iceland) | Varnamo | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025 | Besta-deild karla (Iceland) | KA Akureyri | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varnamo | 15 | 1.260 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Sweden Cup | Varnamo | 1 | 54 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varnamo | 21 | 1.890 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varnamo |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 5,6 |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varnamo | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 5 | 420 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2019-2020 | Sweden Cup | Hacken | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | UEFA Europa League | Hacken | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|