Quảng cáo
Jonathan Rowe đang thi đấu cho Atalanta. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 23, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 33 Tr €. 2026-2027: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Fiorentina vs Atalanta (30 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 33 Tr € (21 thg 9, 2026)
Atalanta: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Atalanta ở mùa giải 2026/2027, Jonathan Rowe thi đấu 433 phút và đá chính 5 trận.
Atalanta: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bologna: 45 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
Olympique de Marseille: 31 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
Norwich City: 56 trận, 13 bàn, 4 kiến tạo
Newport County: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Norwich City U21: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Atalanta, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonathan Rowe năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 4, 2003.
Vị trí: Tiền đạo.
Jonathan Rowe đang thi đấu cho Atalanta.
Chiều cao của Jonathan Rowe: 173 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Atalanta | 23 tuổi | 33 Tr € | |
| Bologna | 23 tuổi | 28 Tr € | |
| Bologna | 22 tuổi | 20 Tr € | |
| Bologna | 22 tuổi | 16 Tr € | |
| Bologna | 22 tuổi | 17 Tr € | |
| Marseille | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Marseille | 21 tuổi | 12 Tr € | |
| Marseille | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Norwich City | 21 tuổi | 9 Tr € | |
| Norwich City | 20 tuổi | 7 Tr € | |
| Norwich City | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Norwich City | 20 tuổi | 500 N € | |
| Norwich City | 19 tuổi | 500 N € | |
| Norwich City | 19 tuổi | 800 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 33 Tr €.
Jonathan Rowe mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jonathan Rowe mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 443.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Atalanta | 6 | 403 | 0 | 0 | 6,6 |
| Europa Conference League | Atalanta | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Serie A | Bologna | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Bologna | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Serie A | Bologna | 28 | 1.611 | 3 | 2 | 6,7 |
| Europa League | Bologna | 12 | 704 | 4 | 2 | 7,1 | |
| Siêu cúp Ý | Bologna | 2 |
| 71 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Cúp Quốc gia Ý | Bologna | 1 | 70 | 1 | 0 | 7,8 |
| Ligue 1 | Olympique de Marseille | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Giải vô địch U21 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 6 | 259 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2024-2025 | Ligue 1 | Olympique de Marseille | 28 | 794 | 3 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Olympique de Marseille | 2 | 52 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Norwich City | 34 | 2.190 | 12 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Norwich City | 2 | 94 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Norwich City | 2 | 41 | 1 | 1 | 7,5 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 98 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Norwich City | 3 | 91 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Newport County | 1 | 89 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Norwich City U21 | 1 | 45 | 1 | 0 | 8,3 |
| 2021-2022 | Premier League U23 (Anh) | Norwich City U23 | 15 | 1.325 | 7 | 5 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Norwich City | 13 | 210 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Cúp FA | Norwich City | 2 | 37 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Premier League U23 (Anh) | Newport County | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Premier League U23 (Anh) | Norwich City U23 | 2 | 98 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA trẻ Anh | Newport County | 2 | 162 | 0 | 0 | – | |
| EFL Trophy | Newport County | 1 | 6 | 0 | 0 | – | |
| EFL Trophy | Norwich City U21 | 1 | 21 | 0 | 0 | – |