Quảng cáo
Jonathan Toro đang thi đấu cho Petro Atletico de Luanda. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Honduras, Tuổi: 30, Chiều cao: 174 cm. 2025-2026: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Honduras vs Jamaica (6 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (29 thg 12, 2019)
Petro Atletico de Luanda: 18 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Viseu: 36 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Academica Coimbra: 33 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Chaves: 13 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Tondela: 32 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Porto: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Petro Atletico de Luanda, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jonathan Toro năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 10, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Jonathan Toro đang thi đấu cho Petro Atletico de Luanda.
Chiều cao của Jonathan Toro: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Honduras.
Jonathan Toro mùa giải 2025-2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Viseu | 26 tuổi | 400 N € | |
| Viseu | 26 tuổi | 300 N € | |
| Academica Coimbra | 25 tuổi | 275 N € | |
| Academica Coimbra | 25 tuổi | 250 N € | |
| Chaves | 24 tuổi | 200 N € | |
| Chaves | 24 tuổi | 300 N € | |
| Tondela | 23 tuổi | 550 N € | |
| Tondela | 23 tuổi | 700 N € | |
| Academica Coimbra | 22 tuổi | 400 N € | |
| Academica Coimbra | 22 tuổi | 400 N € | |
| Gil Vicente | 21 tuổi | 350 N € | |
| Gil Vicente | 21 tuổi | 300 N € | |
| Gil Vicente | 20 tuổi | 275 N € | |
| Gil Vicente | 20 tuổi | 100 N € | |
| Arandina | 20 tuổi | 100 N € | |
| Gil Vicente | 19 tuổi | 75 N € | |
| Gil Vicente | 19 tuổi | 50 N € | |
| Gil Vicente | 18 tuổi | 25 N € |
Jonathan Toro mùa giải 2025-2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 457. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | CONCACAF Nations League | HondurasĐội tuyển quốc gia | 4 | 258 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2025-2026 | CAF Champions League | Petro Atletico de Luanda | 6 | 457 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | CAF Champions League | Petro Atletico de Luanda | 10 | 823 | 2 | 0 | 7,0 |
| African Football League | Petro Atletico de Luanda | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2022-2023 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Viseu | 28 | 2.005 | 3 | 1 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Viseu |
| 5 |
| 406 |
| 0 |
| 4 |
| 6,8 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Viseu | 3 | 181 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONCACAF) | HondurasĐội tuyển quốc gia | 4 | 178 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Academica Coimbra | 26 | 1.735 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Academica Coimbra | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Chaves | 13 | 627 | 1 | 1 | – | |
| Giao hữu quốc tế | HondurasĐội tuyển quốc gia | 4 | 209 | 0 | 0 | 6,2 | |
| CONCACAF Nations League | HondurasĐội tuyển quốc gia | 2 | 76 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Tondela | 32 | 1.744 | 1 | 2 | 6,2 |
|---|
| 2018-2019 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Academica Coimbra | 6 | 462 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Porto | 2 | 158 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Porto | 1 | 76 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Varzim | 1 | 84 | 0 | 0 | – |