Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 16 Tr € (31 thg 5, 2023)
Cập nhật:
Jordan Beyer đang thi đấu cho Burnley. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 26, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. Jordan Beyer mùa giải 2023-2024: 15 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jordan Beyer ra sân là Aston Villa vs Burnley, với 17 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 12, 2023.
Burnley: 50 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Borussia Dortmund II: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Borussia Monchengladbach: 38 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hamburger: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Burnley, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jordan Beyer năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 5, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Jordan Beyer đang thi đấu cho Burnley.
Chiều cao của Jordan Beyer: 187 cm.
| 23 tuổi |
| 16 Tr € |
| Burnley | 23 tuổi | 16 Tr € |
| Burnley | 22 tuổi | 10 Tr € |
| Burnley | 22 tuổi | 4 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 22 tuổi | 4,5 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 21 tuổi | 3 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 21 tuổi | 3 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 21 tuổi | 2 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 20 tuổi | 2 Tr € |
| Hamburger | 19 tuổi | 2,3 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 19 tuổi | 2,5 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 19 tuổi | 2,5 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 18 tuổi | 1 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 18 tuổi | 1 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 18 tuổi | 300 N € |
| Borussia M’gladbach | 18 tuổi | 200 N € |
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Jordan Beyer mùa giải 2023-2024: 15 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jordan Beyer mùa giải 2023-2024: 15 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.238. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Premier League | Burnley | 15 | 1.238 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Burnley | 30 | 2.532 | 1 | 3 | 7,3 |
| Cúp FA | Burnley | 4 | 332 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Burnley | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Borussia Dortmund II | 2 | 160 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 47 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 |
| Borussia Monchengladbach |
| 17 |
| 1.381 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Monchengladbach | 1 | 53 | 0 | 0 | 6,7 |
| Vòng loại U21 châu Âu | Borussia Dortmund II | 1 | 23 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 4 | 186 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Monchengladbach | 1 | 70 | 0 | 0 | – | |
| Regionalliga (Đức) | Borussia Dortmund II | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Hamburger | 11 | 842 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 3 | 109 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Monchengladbach | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Monchengladbach | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 9 | 720 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Monchengladbach | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |