Quảng cáo
Jordan Doherty đang thi đấu cho Livingston. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 26, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Livingston vs Arbroath (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (24 thg 11, 2021)
Livingston: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Livingston ở mùa giải 2026/2027, Jordan Doherty thi đấu 1011 phút và đá chính 11 trận.
Livingston: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Raith Rovers: 61 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Tampa Bay Rowdies: 120 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Bohemians: 33 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Livingston, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jordan Doherty năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 8, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Jordan Doherty đang thi đấu cho Livingston.
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Jordan Doherty mùa giải 2026-2027: 15 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Raith Rovers | 25 tuổi | 150 N € | |
| Raith Rovers | 25 tuổi | 150 N € | |
| Raith Rovers | 24 tuổi | 150 N € | |
| Tampa Bay Rowdies | 24 tuổi | 200 N € | |
| Tampa Bay Rowdies | 23 tuổi | 200 N € | |
| Tampa Bay Rowdies | 23 tuổi | 200 N € | |
| Tampa Bay Rowdies | 22 tuổi | 175 N € | |
| Bohemian | 22 tuổi | 150 N € | |
| Bohemian | 21 tuổi | 175 N € | |
| Tampa Bay Rowdies | 21 tuổi | 200 N € | |
| Tampa Bay Rowdies | 21 tuổi | 200 N € | |
| Tampa Bay Rowdies | 20 tuổi | 175 N € | |
| Tampa Bay Rowdies | 19 tuổi | 175 N € |
Jordan Doherty mùa giải 2026-2027: 15 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.154. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Scotland) | Livingston | 12 | 1.011 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Livingston | 3 | 143 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Championship (Scotland) | Raith Rovers | 31 | 2.631 | 1 | 3 | 6,4 |
| Scottish Challenge Cup | Raith Rovers | 4 | 282 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Raith Rovers | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Scottish Cup | Raith Rovers | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 |
| Raith Rovers |
| 18 |
| 1.575 |
| 0 |
| 1 |
| 6,4 |
| Scottish Cup | Raith Rovers | 2 | 195 | 0 | 0 | 6,0 |
| USL Championship (Mỹ) | Tampa Bay Rowdies | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2024 | USL Championship (Mỹ) | Tampa Bay Rowdies | 30 | 2.692 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Tampa Bay Rowdies | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | USL Championship (Mỹ) | Tampa Bay Rowdies | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023 | USL Championship (Mỹ) | Tampa Bay Rowdies | 33 | 2.970 | 0 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Tampa Bay Rowdies | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | USL Championship (Mỹ) | Tampa Bay Rowdies | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier Division (Ireland) | Bohemians | 4 | 223 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp FAI (Ireland) | Bohemians | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Premier Division (Ireland) | Bohemians | 13 | 871 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Premier Division (Ireland) | Bohemians | 15 | 1.061 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | Tampa Bay Rowdies | 8 | 306 | 0 | 0 | – |
| 2021 | USL Championship (Mỹ) | Tampa Bay Rowdies | 17 | 587 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | USL Championship (Mỹ) | Tampa Bay Rowdies | 10 | 648 | 1 | 2 | – |
|---|
| 2020 | USL Championship (Mỹ) | Tampa Bay Rowdies | 12 | 919 | 1 | 1 | – |
|---|
| 2019-2020 | USL Championship (Mỹ) | Tampa Bay Rowdies | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|