Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 300 N € (29 thg 6, 2021)
Cập nhật:
Jordan Smith đang thi đấu cho Hibernian. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 31, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Jordan Smith mùa giải 2025-2026: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jordan Smith ra sân là Hibernian vs Celtic, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 3 tháng 5, 2026.
Hibernian: 41 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Accrington Stanley: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stockport County: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nottingham Forest U23: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nottingham Forest: 50 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mansfield Town: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hibernian, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jordan Smith năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 12, 1994.
Vị trí: Thủ môn.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hibernian | 31 tuổi | 50 N € | |
| Hibernian | 31 tuổi | 100 N € | |
| Hibernian | 30 tuổi | 100 N € | |
| Hibernian | 29 tuổi | 125 N € | |
| Stockport County | 29 tuổi | 125 N € | |
| Stockport County | 29 tuổi | 150 N € | |
| Nott'm Forest | 28 tuổi | 250 N € | |
| Nott'm Forest | 27 tuổi | 300 N € | |
| Nott'm Forest | 27 tuổi | 300 N € | |
| Nott'm Forest | 26 tuổi | 300 N € | |
| Nott'm Forest | 26 tuổi | 300 N € | |
| Nott'm Forest | 26 tuổi | 200 N € | |
| Nott'm Forest | 25 tuổi | 200 N € | |
| Nott'm Forest | 25 tuổi | 150 N € | |
| Nott'm Forest | 24 tuổi | 150 N € | |
| Nott'm Forest | 23 tuổi | 250 N € | |
| Nott'm Forest | 23 tuổi | 250 N € | |
| Nott'm Forest | 22 tuổi | 250 N € | |
| Nott'm Forest | 22 tuổi | 100 N € |
Jordan Smith đang thi đấu cho Hibernian.
Chiều cao của Jordan Smith: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Jordan Smith mùa giải 2025-2026: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jordan Smith mùa giải 2025-2026: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.155. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 6 | 525 | 0 | 0 | 6,6 |
| UEFA Europa Conference League | Hibernian | 4 | 420 | 0 | 0 | 6,8 | |
| UEFA Europa League | Hibernian | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,5 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 25 | 2.250 | 0 | 0 | 6,7 |
| Scottish Cup | Hibernian | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,7 | |
| 2023-2024 | Scottish League Cup | Hibernian | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| English Football League Trophy |
| Accrington Stanley |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| English Football League Trophy | Stockport County | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,5 |
| FA Cup | Stockport County | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | English U21 Premier League | Accrington Stanley | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | English U23 Premier League | Accrington Stanley | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U23 Premier League | Nottingham Forest U23 | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,9 |
| 2020-2021 | FA Cup | Nottingham Forest | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Nottingham Forest | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Nottingham Forest | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Nottingham Forest | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Mansfield Town | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Accrington Stanley | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,8 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Nottingham Forest | 29 | 630 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Nottingham Forest | 15 | 337 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|