Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (21 thg 2, 2024)
Cập nhật:
Jose Alfredo Flores Lopez đang thi đấu cho Oriente Petrolero. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bolivia, Tuổi: 23, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 225 N €. Jose Alfredo Flores Lopez mùa giải 2026: 19 trận, 9 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jose Alfredo Flores Lopez ra sân là Oriente Petrolero vs Universitario De Vinto, với 89 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 10, 2026.
Oriente Petrolero: 16 trận, 8 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Oriente Petrolero ở mùa giải 2026, Jose Alfredo Flores Lopez thi đấu 1037 phút và đá chính 12 trận.
Oriente Petrolero: 19 trận, 9 bàn, 3 kiến tạo
The Strongest: 44 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Royal Pari: 32 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Oriente Petrolero, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jose Alfredo Flores Lopez năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 8, 2003.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Oriente Petrolero | 22 tuổi | 225 N € | |
| Kryvbas | 22 tuổi | 200 N € | |
| Kryvbas | 22 tuổi | 300 N € | |
| The Strongest | 21 tuổi | 375 N € | |
| Royal Pari | 21 tuổi | 450 N € | |
| Royal Pari | 20 tuổi | 500 N € | |
| Royal Pari | 20 tuổi | 500 N € | |
| The Strongest | 19 tuổi | 300 N € | |
| The Strongest | 19 tuổi | 275 N € | |
| The Strongest | 19 tuổi | 250 N € | |
| The Strongest | 18 tuổi | 450 N € | |
| The Strongest | 18 tuổi | 375 N € | |
| The Strongest | 18 tuổi | 175 N € |
Jose Alfredo Flores Lopez đang thi đấu cho Oriente Petrolero.
Chiều cao của Jose Alfredo Flores Lopez: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bolivia.
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
Jose Alfredo Flores Lopez mùa giải 2026: 19 trận, 9 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jose Alfredo Flores Lopez mùa giải 2026: 19 trận, 9 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.263.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Oriente Petrolero | 14 | 962 | 8 | 2 | 7,1 |
| Bolivian Copa LFPB | Oriente Petrolero | 3 | 254 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | BoliviaĐội tuyển quốc gia | 2 | 47 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Oriente Petrolero | 2 | 75 | 0 | 1 | 6,5 |
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | The Strongest | 1 | 5 | 0 | 0 | – | |
| 2025 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | The Strongest |
| 6 |
| 123 |
| 2 |
| 0 |
| 6,6 |
| Bolivian Copa LFPB | The Strongest | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,3 |
| CONMEBOL Copa Libertadores | The Strongest | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Royal Pari | 32 | 1.866 | 6 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2023 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | The Strongest | 5 | 114 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | The Strongest | 3 | 216 | 0 | 0 | – | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | The Strongest | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Bolivian Copa LFPB | The Strongest | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | The Strongest | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | The Strongest | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | The Strongest | 9 | 341 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | The Strongest | 12 | 662 | 0 | 0 | – |
|---|