Quảng cáo
Cao nhất: 1 Tr € (29 thg 6, 2017)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chornomorets Odesa | 25 tuổi | 200 N € | |
| Chornomorets Odesa | 24 tuổi | 250 N € | |
| Ethnikos Achnas | 24 tuổi | 225 N € | |
| Universitatea Cluj | 24 tuổi | 250 N € | |
| Universitatea Cluj | 23 tuổi | 250 N € | |
| CFR Cluj | 23 tuổi | 150 N € | |
| Seregno | 23 tuổi | 200 N € | |
| Cherno More Varna |
Cập nhật:
José Gomes đang thi đấu cho Lechia Gdansk. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 27, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 225 N €. José Gomes mùa giải 2023-2024: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà José Gomes ra sân là Rukh Vynnyky vs Chornomorets Odesa, với 7 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 5, 2024.
Chornomorets Odesa: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Arouca: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Universitatea Cluj: 18 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Cherno More Varna: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Benfica B: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lechia Gdansk: 11 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Lechia Gdansk, Tỷ số bóng đá trực tuyến
José Gomes năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 4, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
| 22 tuổi |
| 200 N € |
| Cherno More Varna | 22 tuổi | 200 N € |
| Cherno More Varna | 22 tuổi | 250 N € |
| Benfica B | 21 tuổi | 150 N € |
| Portimonense | 20 tuổi | 300 N € |
| Benfica B | 20 tuổi | 400 N € |
| Benfica B | 19 tuổi | 500 N € |
| Benfica B | 19 tuổi | 550 N € |
| Benfica B | 18 tuổi | 650 N € |
| Benfica B | 18 tuổi | 900 N € |
| Benfica B | 18 tuổi | 1 Tr € |
| Benfica B | 17 tuổi | 750 N € |
Chiều cao của José Gomes: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
José Gomes mùa giải 2023-2024: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
José Gomes mùa giải 2023-2024: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 74.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Chornomorets Odesa | 8 | 71 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Arouca | 1 | 3 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Cluj | 16 | 727 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Romania | Universitatea Cluj | 2 | 149 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Romania | Arouca | 1 | 61 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Serie C (Ý) | Arouca | 2 | 90 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) |
| Cherno More Varna |
| 15 |
| 608 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Quốc gia Bulgaria | Cherno More Varna | 1 | 77 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Cherno More Varna | 4 | 292 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 7 | 77 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Lechia Gdansk | 11 | 432 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Portimonense | 1 | 38 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Arouca | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 15 | 540 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,6 |