Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 300 N € (16 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Josef Švanda đang thi đấu cho Teplice. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 24, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Josef Švanda mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Josef Švanda ra sân là Teplice vs Sigma Olomouc, với 34 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Teplice: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Teplice ở mùa giải 2026/2027, Josef Švanda thi đấu 383 phút và đá chính 2 trận.
Trang liên quan: Teplice, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Josef Švanda năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 12, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Josef Švanda đang thi đấu cho Teplice.
Chiều cao của Josef Švanda: 177 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Teplice | 24 tuổi | 300 N € | |
| Teplice | 24 tuổi | 275 N € | |
| Teplice | 23 tuổi | 300 N € | |
| Teplice | 23 tuổi | 250 N € | |
| Teplice | 22 tuổi | 225 N € | |
| Slovan Varnsdorf | 22 tuổi | 175 N € | |
| Slovan Varnsdorf | 21 tuổi | 150 N € | |
| Viagem | 20 tuổi | 150 N € | |
| Teplice | 20 tuổi | 100 N € | |
| Teplice | 19 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Séc.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Josef Švanda mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Josef Švanda mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 383. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 1. liga (Séc) | Teplice | 9 | 383 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2025-2026 | 1. liga (Séc) | Teplice | 25 | 1.118 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | 1. liga (Séc) | Teplice | 26 | 1.771 | 0 | 2 | 6,3 |
| 2023-2024 | 1. liga (Séc) | Teplice | 12 | 714 | 0 | 2 | 6,2 |
| Chance Národní Liga (Séc) | Viagem Ústí nad Labem | 1 | 78 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Chance Národní Liga (Séc) | Viagem Ústí nad Labem | 2 | 158 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Chance Národní Liga (Séc) |
| 1 |
| 54 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Czech Cup | Teplice | 1 | 18 | 0 | 0 | – |