Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (26 thg 2, 2019)
Cập nhật:
Josh Windass đang thi đấu cho Wrexham. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 32, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Josh Windass mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Josh Windass ra sân là Derby County vs Wrexham, với 15 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Wrexham: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Wrexham ở mùa giải 2026/2027, Josh Windass thi đấu 260 phút và đá chính 4 trận.
Wrexham: 52 trận, 17 bàn, 7 kiến tạo
Sheffield Wednesday: 183 trận, 53 bàn, 22 kiến tạo
Wigan Athletic: 56 trận, 8 bàn, 1 kiến tạo
Rangers: 43 trận, 12 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: Wrexham, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Josh Windass năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 1, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Wrexham | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Wrexham | 32 tuổi | 800 N € | |
| Wrexham | 31 tuổi | 600 N € | |
| Sheffield Wednesday | 31 tuổi | 600 N € | |
| Sheffield Wednesday | 30 tuổi | 400 N € | |
| Sheffield Wednesday | 30 tuổi | 500 N € | |
| Sheffield Wednesday | 29 tuổi | 500 N € | |
| Sheffield Wednesday | 29 tuổi | 600 N € | |
| Sheffield Wednesday | 29 tuổi | 600 N € | |
| Sheffield Wednesday | 28 tuổi | 600 N € | |
| Sheffield Wednesday | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Sheffield Wednesday | 27 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Sheffield Wednesday | 26 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Sheffield Wednesday | 26 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Sheffield Wednesday | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Wigan Athletic | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Wigan Athletic | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Wigan Athletic | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Rangers | 24 tuổi | 650 N € | |
| Rangers | 24 tuổi | 700 N € | |
| Rangers | 23 tuổi | 300 N € |
Josh Windass đang thi đấu cho Wrexham.
Chiều cao của Josh Windass: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Josh Windass mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Josh Windass mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 260. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Wrexham | 6 | 260 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Wrexham | 41 | 2.399 | 16 | 5 | 7,0 |
| Cúp FA | Wrexham | 3 | 195 | 1 | 1 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wrexham | 2 | 67 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 44 | 3.242 | 13 | 5 | 6,8 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sheffield Wednesday | 2 | 49 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp FA |
| Sheffield Wednesday |
| 1 |
| 75 |
| 0 |
| 1 |
| 6,7 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 25 | 1.760 | 6 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Sheffield Wednesday | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Sheffield Wednesday | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp FA | Sheffield Wednesday | 1 | 74 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Sheffield Wednesday | 37 | 2.815 | 12 | 7 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Sheffield Wednesday | 4 | 276 | 3 | 0 | 7,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sheffield Wednesday | 1 | 76 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Sheffield Wednesday | 11 | 477 | 4 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Sheffield Wednesday | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 41 | 2.915 | 9 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Sheffield Wednesday | 2 | 44 | 1 | 0 | 7,4 | |
| Cúp FA | Sheffield Wednesday | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 9 | 469 | 3 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Wigan Athletic | 15 | 1.103 | 3 | 0 | 6,7 | |
| Cúp FA | Wigan Athletic | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Wigan Athletic | 39 | 2.584 | 5 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Wigan Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Europa League | Rangers | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Rangers | 22 | 1.832 | 10 | 5 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Rangers | 3 | 213 | 2 | 0 | 7,0 | |
| Europa League | Rangers | 2 | 143 | 0 | 0 | – |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Rangers | 13 | 733 | 0 | 2 | 6,2 |
|---|