Quảng cáo
Cao nhất: 12 Tr € (9 thg 7, 2014)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 33 tuổi | 250 N € | |
| Free Player | 32 tuổi | 350 N € | |
| Free Player | 32 tuổi | 500 N € | |
| Dinamo Zagreb | 31 tuổi | 700 N € | |
| Dinamo Zagreb | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Rijeka | 29 tuổi | 3 Tr € | |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thụy Sĩ, Tuổi: 34, Chiều cao: 181 cm. Josip Drmić mùa giải 2023-2024: 10 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Josip Drmić ra sân là Varteks Varazdin vs Dinamo Zagreb, với 59 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 11, 2023.
Dinamo Zagreb: 60 trận, 11 bàn, 7 kiến tạo
Rijeka: 52 trận, 28 bàn, 5 kiến tạo
Norwich City U23: 2 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Norwich City: 24 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Borussia Monchengladbach: 44 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Hamburger: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Josip Drmić năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 8, 1992.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Josip Drmić: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
| Rijeka |
| 29 tuổi |
| 3 Tr € |
| Rijeka | 29 tuổi | 2,5 Tr € |
| Rijeka | 28 tuổi | 1,5 Tr € |
| Norwich City | 28 tuổi | 1 Tr € |
| Norwich City | 27 tuổi | 1,6 Tr € |
| Norwich City | 27 tuổi | 2 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 26 tuổi | 3 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 26 tuổi | 3 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 26 tuổi | 3,5 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 25 tuổi | 5 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 25 tuổi | 3,5 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 25 tuổi | 2,5 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 24 tuổi | 3 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 24 tuổi | 4 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 23 tuổi | 4 Tr € |
| Hamburger | 23 tuổi | 6 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 22 tuổi | 8 Tr € |
| Bayer Leverkusen | 22 tuổi | 8 Tr € |
| Bayer Leverkusen | 22 tuổi | 8 Tr € |
| Bayer Leverkusen | 21 tuổi | 12 Tr € |
| Nürnberg | 21 tuổi | 10 Tr € |
| Nürnberg | 21 tuổi | 7 Tr € |
| Nürnberg | 21 tuổi | 4 Tr € |
| Zurich | 20 tuổi | 3 Tr € |
| Zurich | 20 tuổi | 1,5 Tr € |
| Zurich | 20 tuổi | 1 Tr € |
| Zurich | 19 tuổi | 750 N € |
| Zurich | 19 tuổi | 500 N € |
| Zurich U21 | 18 tuổi | 200 N € |
| Zurich U21 | 17 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Thụy Sĩ.
Josip Drmić mùa giải 2023-2024: 10 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Josip Drmić mùa giải 2023-2024: 10 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 311. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 7 | 265 | 3 | 0 | 7,0 |
| Europa Conference League | Dinamo Zagreb | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Europa League | Dinamo Zagreb | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Champions League | Dinamo Zagreb | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2022-2023 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 34 | 1.656 | 4 | 6 | 6,7 |
| Champions League | Dinamo Zagreb | 11 | 367 | 2 | 1 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Croatia |
| Dinamo Zagreb |
| 2 |
| 110 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2021-2022 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 2 | 147 | 2 | 0 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Croatia | Dinamo Zagreb | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Rijeka | 29 | 2.440 | 21 | 3 | 7,3 | |
| Europa Conference League | Rijeka | 2 | 173 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Croatia | Rijeka | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Rijeka | 17 | 1.048 | 6 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Rijeka | 2 | 119 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Croatia | Rijeka | 1 | 85 | 0 | 0 | – | |
| Premier League U23 (Anh) | Norwich City U23 | 2 | 161 | 2 | 0 | 8,2 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2019-2020 | Premier League | Norwich City | 21 | 637 | 1 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Norwich City | 3 | 258 | 2 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 5 | 219 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nations League | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 2 | 34 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2018 | Giải vô địch thế giới | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 13 | 463 | 4 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Monchengladbach | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giải vô địch thế giới | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 2 | 112 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2016-2017 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 12 | 274 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga | Hamburger | 6 | 419 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 13 | 441 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2014-2015 | Bundesliga | Bayer 04 Leverkusen | 21 | 597 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014 | Giải vô địch thế giới | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | Bundesliga | Nürnberg | 11 | 680 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 3 | 230 | 0 | 2 | 7,0 |
| 2012-2013 | Super League (Thụy Sĩ) | Zurich | 15 | 928 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Super League (Thụy Sĩ) | Zurich | 10 | 343 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Super League (Thụy Sĩ) | Zurich | 9 | 210 | 0 | 0 | – |
|---|